Tịch điền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ruộng nhà vua tự mình cấy hằng năm theo một tục thời phong kiến, để biểu thị sự quan tâm đối với nghề nông.
Ví dụ: Lễ tịch điền là ruộng vua tự tay cấy theo lệ cũ để khuyến nông.
Nghĩa: Ruộng nhà vua tự mình cấy hằng năm theo một tục thời phong kiến, để biểu thị sự quan tâm đối với nghề nông.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách sử, thầy kể về lễ tịch điền, nơi vua ra ruộng cấy lúa.
  • Ngày tịch điền, nhà vua mặc áo lễ và bước xuống ruộng cấy mạ.
  • Ruộng tịch điền cho thấy vua coi trọng nghề trồng lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghi lễ tịch điền là hình ảnh biểu trưng cho việc triều đình chăm lo nông nghiệp.
  • Mỗi dịp tịch điền, nhà vua xuống đồng cấy những nhánh mạ đầu mùa để khích lệ dân cày.
  • Từ tịch điền vang lên như lời nhắc về một thời khi quyền lực nối liền với thửa ruộng.
3
Người trưởng thành
  • Lễ tịch điền là ruộng vua tự tay cấy theo lệ cũ để khuyến nông.
  • Trong ký ức văn hóa, tịch điền không chỉ là nghi lễ mà còn là thông điệp về an sinh lúa nước.
  • Khi đọc sử, tôi thấy tịch điền như một cam kết công khai của triều đại đối với sinh kế dân chúng.
  • Giữa mùa mạ non, bóng nhà vua cúi mình trên thửa tịch điền đã hóa thành biểu tượng của một nền chính trị lấy nông dân làm gốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với văn hóa phong kiến.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phong tục, tập quán thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến nông nghiệp hiện đại.
  • Khác biệt với "ruộng cày" thông thường ở chỗ mang ý nghĩa biểu tượng và lịch sử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ tịch điền", "ruộng tịch điền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "lễ", "ruộng"), ít khi đi kèm với phó từ hoặc lượng từ.
ruộng đất đồng điền cày cấy gieo trồng nông nông dân
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...