Tia alpha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bức xạ gồm các hạt alpha do một số chất phóng xạ phát ra.
Ví dụ:
Tia alpha là bức xạ hạt nhân có khả năng xuyên thấu thấp.
Nghĩa: Bức xạ gồm các hạt alpha do một số chất phóng xạ phát ra.
1
Học sinh tiểu học
- Tia alpha là loại bức xạ phát ra từ vài chất phóng xạ.
- Thầy cô dạy rằng tia alpha không đi xa được trong không khí.
- Khi làm thí nghiệm, chúng ta phải đeo găng vì có tia alpha.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học hạt nhân, cô nói tia alpha là dòng hạt bay ra từ hạt nhân phóng xạ.
- Tia alpha bị giấy mỏng chặn lại, nên người ta dùng nó để minh họa mức xuyên thấu thấp.
- Khi mô tả chuỗi phân rã, sách nêu hạt nhân có thể phát tia alpha và biến thành nguyên tố khác.
3
Người trưởng thành
- Tia alpha là bức xạ hạt nhân có khả năng xuyên thấu thấp.
- Trong an toàn bức xạ, tia alpha nguy hiểm nếu xâm nhập vào cơ thể qua hít hoặc nuốt.
- Các phép đo cổ địa niên thường dựa vào dấu vết do tia alpha để lại trong khoáng vật.
- Thiết bị giám sát đặt gần nguồn phóng xạ sẽ báo động khi mật độ tia alpha vượt ngưỡng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bức xạ gồm các hạt alpha do một số chất phóng xạ phát ra.
Từ đồng nghĩa:
tia anpha
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tia alpha | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Tia alpha là bức xạ hạt nhân có khả năng xuyên thấu thấp. |
| tia anpha | chính tả Việt hoá, trung tính, cùng ngữ vực Ví dụ: Mẫu Uran phóng ra tia anpha mạnh. |
| tia beta | thuật ngữ đối lập theo loại hạt, trung tính, trang trọng Ví dụ: Mẫu này chủ yếu phát tia beta chứ không phải tia alpha. |
| tia gamma | thuật ngữ đối lập theo loại bức xạ điện từ, trung tính, trang trọng Ví dụ: Đồng vị này phát tia gamma mạnh hơn tia alpha. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu về vật lý hạt nhân và phóng xạ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý hạt nhân, y học hạt nhân và các ngành liên quan đến phóng xạ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
- Phong cách trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến phóng xạ và vật lý hạt nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về vật lý.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại bức xạ khác như tia beta hay tia gamma.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tia" và "alpha".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tia alpha mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (phát ra, hấp thụ), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận