Tị hiềm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; ít dùng). Sợ dễ bị nghi ngờ, hiểu lầm, nên tránh trước đi, không làm việc gì đó.
2.
động từ
Nghi ngờ, không tin nhau, nên tránh các quan hệ với nhau.
Ví dụ:
Hai bên tị hiềm nên cắt đứt liên hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản mang tính chất phân tích hoặc phê bình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả tâm trạng hoặc mối quan hệ phức tạp giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ, dè dặt trong mối quan hệ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự nghi ngờ hoặc dè dặt trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc không tự nhiên.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nghi ngờ" nhưng "tị hiềm" mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không tị hiềm", "đã tị hiềm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), hoặc các từ phủ định (không, chẳng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận