Thuỷ tiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cảnh cùng họ với huệ, củ trắng, hoa có cuống dài, bao hoa màu trắng, rất thơm.
Ví dụ: Chậu thuỷ tiên này đang độ nở, hương rất trong.
Nghĩa: Cây cảnh cùng họ với huệ, củ trắng, hoa có cuống dài, bao hoa màu trắng, rất thơm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chậu, cây thuỷ tiên nở hoa trắng và thơm ngát.
  • Mẹ đặt chậu thuỷ tiên lên bàn để phòng khách có mùi hương dễ chịu.
  • Em tưới nước hằng ngày để thuỷ tiên ra nhiều nụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tết đến, bà nội gọt củ thuỷ tiên, chờ những cánh trắng hé mở thơm dịu cả gian nhà.
  • Trên bệ cửa sổ, chậu thuỷ tiên vươn cuống dài, ánh nắng sớm làm hoa sáng lên.
  • Cô giáo bảo thuỷ tiên thuộc họ huệ, nên thân và hoa trông thanh mảnh, hương nhẹ mà bền.
3
Người trưởng thành
  • Chậu thuỷ tiên này đang độ nở, hương rất trong.
  • Tôi thích cách thuỷ tiên từ củ trắng trỗi dậy, mảnh mai mà kiên nhẫn đợi mùa.
  • Mỗi sáng sớm, mùi thuỷ tiên lẫn trong hơi sương khiến căn phòng như rộng hơn.
  • Ngắm thuỷ tiên, tôi nhớ lời dặn: hãy để cái đẹp tự mở ra, đừng vội thúc ép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây cảnh cùng họ với huệ, củ trắng, hoa có cuống dài, bao hoa màu trắng, rất thơm.
Từ đồng nghĩa:
narcisse thuỷ tiên
Từ Cách sử dụng
thuỷ tiên trung tính; chuyên biệt thực vật học/đời sống; tên cây cụ thể Ví dụ: Chậu thuỷ tiên này đang độ nở, hương rất trong.
narcisse trung tính; vay mượn Pháp–Việt, dùng trong tài liệu cũ/chuyên ngành Ví dụ: Vườn có trồng narcisse nở đúng Tết.
thuỷ tiên chính tả biến thể i/y; phổ thông Ví dụ: Chậu thủy tiên đã trổ bông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cây cảnh, hoa lá trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thực vật học, làm vườn hoặc trong các bài báo về hoa cảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực vật học, làm vườn và thiết kế cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng và thanh lịch.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Gắn liền với vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh khiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về các loại hoa cảnh, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc hoa cảnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại thuỷ tiên cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hoa khác nếu không quen thuộc với thực vật học.
  • Khác biệt với từ "hoa huệ" ở hình dáng và màu sắc của hoa.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây thuỷ tiên", "hoa thuỷ tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đẹp", "thơm"), động từ ("trồng", "ngắm"), và lượng từ ("một", "nhiều").
hoa cây huệ lan cúc hồng mai đào sen súng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...