Thuỷ phân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng một hợp chất) phân huỷ do tác dụng của nước.
Ví dụ: Este có thể bị thuỷ phân trong môi trường axit hoặc kiềm.
Nghĩa: (Hiện tượng một hợp chất) phân huỷ do tác dụng của nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài thí nghiệm, tinh bột bị thuỷ phân thành đường khi có nước và men.
  • Khi mưa ngấm vào, một loại muối có thể thuỷ phân và làm đổi màu giấy quỳ.
  • Cô giáo nói dầu mỡ để lâu trong nước xà phòng có thể bị thuỷ phân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Axit mạnh làm tốc độ thuỷ phân của este tăng lên, nên mùi thơm nhạt dần.
  • Trong ruột non, enzim giúp nước thuỷ phân tinh bột, nên cơ thể hấp thu tốt hơn.
  • Một số ion kim loại làm nước bị thuỷ phân nhẹ, khiến dung dịch có tính axit.
3
Người trưởng thành
  • Este có thể bị thuỷ phân trong môi trường axit hoặc kiềm.
  • Trong công nghệ thực phẩm, kiểm soát mức thuỷ phân protein quyết định độ mềm của sản phẩm.
  • Khi bảo quản sai pH, thuốc dễ bị thuỷ phân, làm giảm hiệu lực điều trị.
  • Đất phèn giải phóng axit khi muối sắt thuỷ phân, kéo theo nhiều hệ quả nông nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng một hợp chất) phân huỷ do tác dụng của nước.
Từ đồng nghĩa:
thuỷ giải
Từ trái nghĩa:
ngưng tụ trùng ngưng
Từ Cách sử dụng
thuỷ phân thuật ngữ hoá học, trung tính, trang trọng, nghĩa hẹp chuyên môn Ví dụ: Este có thể bị thuỷ phân trong môi trường axit hoặc kiềm.
thuỷ giải thuật ngữ chuyên ngành, trang trọng, tương đương hoàn toàn Ví dụ: Este bị thuỷ giải trong môi trường kiềm.
ngưng tụ thuật ngữ hoá học, trung tính–trang trọng; phản quá trình trong nhiều hệ Ví dụ: Đường khử có thể ngưng tụ tạo oligosaccharid.
trùng ngưng thuật ngữ hoá học polyme, trang trọng; thường đối lập về cơ chế với các phản ứng thủy phân/giải trùng ngưng Ví dụ: Trong tổng hợp nhựa, monome tham gia trùng ngưng tạo polyme.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận chuyên ngành về hóa học, sinh học và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học và kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quá trình hóa học liên quan đến nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về hóa học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các quá trình hóa học khác nếu không nắm rõ định nghĩa.
  • Khác biệt với "phân hủy" ở chỗ "thuỷ phân" nhấn mạnh vai trò của nước trong quá trình.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hợp chất thuỷ phân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hợp chất, ví dụ: "hợp chất", "chất hữu cơ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...