Thương quyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền kinh doanh trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ: Anh ấy vừa mua lại thương quyền thương hiệu thời trang Nhật.
Nghĩa: Quyền kinh doanh trong một lĩnh vực nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em được cấp thương quyền bán sách ở con phố này.
  • Chú Lan có thương quyền mở quầy bánh mì trước cổng chợ.
  • Cửa hàng giữ thương quyền bán sữa của hãng trong khu vực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Doanh nghiệp xin thương quyền khai thác khu du lịch ven sông.
  • Công ty A nắm thương quyền phân phối dược phẩm ở tỉnh, nên các nhà thuốc phải nhập từ họ.
  • Nhờ sở hữu thương quyền chuỗi cà phê, nhóm khởi nghiệp mở rộng rất nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa mua lại thương quyền thương hiệu thời trang Nhật.
  • Không có thương quyền rõ ràng thì hợp đồng nhượng quyền dễ rơi vào tranh chấp.
  • Thị trường thay đổi buộc doanh nghiệp đàm phán lại thương quyền với đối tác ngoại.
  • Giữ thương quyền độc quyền giúp công ty định giá sản phẩm theo ý mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyền kinh doanh trong một lĩnh vực nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương quyền Thuật ngữ pháp lý–kinh tế, trang trọng, trung tính Ví dụ: Anh ấy vừa mua lại thương quyền thương hiệu thời trang Nhật.
độc quyền Trang trọng, mạnh; thường chỉ quyền duy nhất trong thị trường Ví dụ: Nhà nước trao độc quyền phân phối điện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh tế và báo chí liên quan đến kinh doanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, luật pháp và quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về quyền kinh doanh hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý hoặc kinh tế khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "bản quyền" hoặc "quyền sở hữu".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương quyền quốc tế", "thương quyền hàng không".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "mở rộng thương quyền", "thương quyền của công ty".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...