Thước tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thước có chia độ, để làm các phép tính nhất định.
Ví dụ:
Anh kỹ sư mang theo thước tính để ước lượng nhanh các phép tính trên công trường.
Nghĩa: Thước có chia độ, để làm các phép tính nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho chúng em xem một chiếc thước tính dùng để làm phép tính nhanh.
- Bạn Minh xoay thước tính để cộng và trừ mà không cần bấm máy.
- Trong giờ khoa học, cô giải thích các vạch trên thước tính giúp tìm kết quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ STEM, bọn mình thử trượt các thanh trên thước tính để tính nhân chia.
- Nhìn đơn giản nhưng thước tính cho thấy cách con số dịch chuyển theo quy tắc rất thú vị.
- Khi học về lịch sử công cụ tính toán, tụi mình so sánh thước tính với máy tính điện tử.
3
Người trưởng thành
- Anh kỹ sư mang theo thước tính để ước lượng nhanh các phép tính trên công trường.
- Trong ánh đèn vàng của phòng thí nghiệm, chiếc thước tính khẽ lướt, trả về con số gần đúng như một phản xạ nghề nghiệp.
- Trên bàn làm việc của tôi vẫn có chiếc thước tính cũ của cha, nhắc rằng tính toán từng có âm thanh của những nấc trượt.
- Giữa cuộc họp mất điện, người trưởng nhóm dùng thước tính để kiểm tra lại kết quả, gọn gàng mà đáng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thước có chia độ, để làm các phép tính nhất định.
Từ đồng nghĩa:
thước loga
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thước tính | thuật ngữ kỹ thuật; trung tính; cổ/hiếm dùng hiện nay Ví dụ: Anh kỹ sư mang theo thước tính để ước lượng nhanh các phép tính trên công trường. |
| thước loga | chuyên môn; rút gọn tên gọi; trung tính Ví dụ: Ngày trước sinh viên kỹ thuật quen dùng thước loga trong phòng thí nghiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc giáo dục liên quan đến toán học và đo lường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành kỹ thuật, xây dựng và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một công cụ đo lường cụ thể trong các bài toán hoặc công việc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo lường hoặc tính toán.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thước khác như thước kẻ, thước dây.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng loại thước.
- Người học nên làm quen với các loại thước khác nhau để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc thước tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba...), tính từ (dài, ngắn...), hoặc động từ (sử dụng, đo lường...).






Danh sách bình luận