Thuốc tím

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của thuốc sát trùng permanganat kali.
Ví dụ: Bác sĩ khuyên rửa vết thương bằng dung dịch thuốc tím nồng độ phù hợp.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của thuốc sát trùng permanganat kali.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô y tế pha thuốc tím để rửa vết xước ở đầu gối em.
  • Mẹ nhỏ vài giọt thuốc tím vào chậu nước để ngâm rau an toàn.
  • Chai thuốc tím trong tủ thuốc có màu nước tím sẫm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dặn pha thuốc tím loãng để sát trùng vết cắt khi chưa kịp đến trạm y tế.
  • Trong thí nghiệm, thuốc tím làm nước đổi sang màu tím rõ rệt nên rất dễ quan sát.
  • Bà ngoại thường rửa chân bằng nước thuốc tím khi bị trầy nhẹ để tránh nhiễm trùng.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ khuyên rửa vết thương bằng dung dịch thuốc tím nồng độ phù hợp.
  • Một chén nước thuốc tím đúng cách có thể cứu vãn vết trầy trước khi nhiễm khuẩn lan rộng.
  • Tôi luôn giữ sẵn chai thuốc tím trong tủ, như một thói quen yên tâm từ thời còn ở quê.
  • Mùi sát trùng của thuốc tím gợi nhớ những buổi chăm người ốm, vừa lo lắng vừa nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi thông thường của thuốc sát trùng permanganat kali.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuốc tím trung tính, thông dụng, y tế đời thường Ví dụ: Bác sĩ khuyên rửa vết thương bằng dung dịch thuốc tím nồng độ phù hợp.
permanganat kali trang trọng, thuật ngữ hóa dược Ví dụ: Bác sĩ khuyên dùng dung dịch permanganat kali loãng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về việc sát trùng vết thương nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y tế hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y học và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y tế hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại thuốc sát trùng này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc hóa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thuốc sát trùng khác nếu không nêu rõ tên hóa học.
  • Khác biệt với "thuốc đỏ" ở công dụng và thành phần hóa học.
  • Cần chú ý liều lượng và cách sử dụng để tránh tác dụng phụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'loại'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chai thuốc tím', 'lọ thuốc tím'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái), lượng từ (nhiều, ít), và tính từ (mới, cũ).
thuốc cồn oxy già iốt povidine chloramine b xà phòng hoá chất dược phẩm kháng sinh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...