Thúc bách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thúc giục gắt gao, ráo riết.
Ví dụ: Công việc dồn dập đang thúc bách tôi quyết định sớm.
Nghĩa: Thúc giục gắt gao, ráo riết.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông báo thức thúc bách em dậy đi học.
  • Cô giáo thúc bách cả lớp nộp vở đúng giờ.
  • Mẹ thúc bách tôi mặc áo mưa khi trời bắt đầu đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời hạn nộp bài thúc bách tụi mình hoàn thành phần còn lại.
  • Huấn luyện viên liên tục thúc bách đội bóng tăng tốc ở những phút cuối.
  • Tin nhắn nhắc việc từ nhóm trưởng thúc bách tôi mở máy lên làm ngay.
3
Người trưởng thành
  • Công việc dồn dập đang thúc bách tôi quyết định sớm.
  • Áp lực doanh số thúc bách cả nhóm lao vào cuộc gọi khách hàng từ sớm tinh mơ.
  • Tiếng đồng hồ đếm ngược thúc bách anh ký vào bản thỏa thuận trước khi chần chừ thêm.
  • Những lời nhắc liên hồi của bệnh viện thúc bách chị đặt lịch kiểm tra sức khỏe ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thúc giục gắt gao, ráo riết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thúc bách mạnh; sắc thái cấp bách, áp lực; trung tính–trang trọng Ví dụ: Công việc dồn dập đang thúc bách tôi quyết định sớm.
thúc ép mạnh; áp lực trực tiếp; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Sếp liên tục thúc ép nhóm hoàn thành trước hạn.
giục giã trung bình–mạnh; dồn dập nhưng ít cưỡng bức hơn; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh ta giục giã tôi nộp bài ngay hôm nay.
ép buộc mạnh; cưỡng bức rõ rệt; trung tính Ví dụ: Họ ép buộc anh ký vào thỏa thuận.
khoan dung nhẹ; cho phép chậm trễ, nới tay; trang trọng–trung tính Ví dụ: Quản lý tỏ ra khoan dung với hạn nộp.
nương tay nhẹ; giảm mức ép, bỏ qua; khẩu ngữ Ví dụ: Cô giáo nương tay, không thúc bách học trò quá mức.
thả lỏng nhẹ; không kiểm soát sát sao; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Họ thả lỏng tiến độ một thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc cấp bách trong các tình huống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác căng thẳng hoặc khẩn trương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích yêu cầu khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cấp bách, khẩn trương.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
  • Tránh dùng trong các tình huống không thực sự khẩn cấp để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc yêu cầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thúc giục" nhưng "thúc bách" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác áp lực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thúc bách công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...