Thuận vợ thuận chồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Vợ chồng hoà thuận, hợp ý nhau.
Ví dụ:
Họ sống với nhau êm ấm, việc lớn nhỏ đều thuận hòa.
Nghĩa: Vợ chồng hoà thuận, hợp ý nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ bạn Minh luôn lắng nghe nhau, nên việc nhà lúc nào cũng êm.
- Bố mẹ tớ cùng bàn rồi quyết định sửa lại góc học tập cho tớ.
- Mẹ nấu ăn, bố phụ dọn bàn, ai cũng vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bố mẹ Lan thống nhất cách nuôi dạy con, nên gia đình rất ấm.
- Khi bố mẹ cùng một ý, chuyện khó cũng thấy nhẹ hơn.
- Thấy ba mẹ nói năng dịu dàng với nhau, mình học được cách nhường nhịn.
3
Người trưởng thành
- Họ sống với nhau êm ấm, việc lớn nhỏ đều thuận hòa.
- Khi vợ chồng cùng nhìn về một phía, gió ngược cũng hóa nhẹ nhàng.
- Nhà ít tiếng cãi vã, vì họ chọn nói thật và chọn nhịn đúng lúc.
- Có đôi khi chỉ cần một cái gật đầu đồng lòng, cả mái nhà sáng đèn hy vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ vợ chồng hòa thuận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh gia đình hạnh phúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hòa, đồng thuận trong mối quan hệ gia đình.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hòa hợp trong mối quan hệ vợ chồng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh vào mối quan hệ vợ chồng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh gia đình hoặc tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò như một vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Gia đình họ thuận vợ thuận chồng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người như "vợ chồng", "gia đình" để tạo thành cụm danh từ hoặc cụm vị ngữ.






Danh sách bình luận