Thú y
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn phòng bệnh và trị bệnh cho gia súc, gia cầm và kiểm nghiệm sản phẩm chăn nuôi.
Ví dụ:
Tôi đăng ký khóa thú y để mở phòng khám cho thú cưng.
Nghĩa: Môn phòng bệnh và trị bệnh cho gia súc, gia cầm và kiểm nghiệm sản phẩm chăn nuôi.
1
Học sinh tiểu học
- Chị Lan học thú y để chữa bệnh cho chó mèo ở làng.
- Trường em mời bác sĩ thú y đến tiêm phòng cho đàn bò.
- Bạn Minh nói sau này muốn làm nghề thú y để chăm gà vịt khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi hướng nghiệp, thầy giới thiệu ngành thú y chuyên chăm sóc và phòng bệnh cho vật nuôi.
- Nhờ kiến thức thú y, trại gà ở quê em kiểm soát dịch bệnh tốt hơn.
- Bạn An thực tập thú y tại trạm kiểm dịch, học cách kiểm nghiệm sữa trước khi bán.
3
Người trưởng thành
- Tôi đăng ký khóa thú y để mở phòng khám cho thú cưng.
- Ở nông trại, thú y không chỉ là tiêm thuốc mà còn là quản lý dịch bệnh theo mùa.
- Chứng chỉ thú y giúp cô ấy được tuyển vào bộ phận kiểm nghiệm thịt tại lò mổ.
- Khi dịch bùng lên, người làm thú y phải đi từng chuồng, vừa trấn an chủ nuôi vừa lấy mẫu xét nghiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nghề nghiệp hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, báo cáo khoa học, hoặc bài viết về nông nghiệp và chăn nuôi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong ngành chăn nuôi và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật và sản phẩm chăn nuôi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chăn nuôi hoặc thú y.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các chuyên ngành cụ thể như 'bác sĩ thú y'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngành nghề khác như 'nông nghiệp' hoặc 'chăn nuôi'.
- Khác biệt với 'thú cưng' ở chỗ 'thú y' là ngành học và nghề nghiệp, không chỉ đối tượng nuôi.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành và tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành thú y", "bác sĩ thú y".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "chuyên nghiệp"), động từ (như "học", "nghiên cứu"), hoặc danh từ khác (như "trường", "khoa").






Danh sách bình luận