Thu quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rút quân về.
Ví dụ: Thấy tình hình bất lợi, đơn vị quyết định thu quân về căn cứ.
Nghĩa: Rút quân về.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời tối, đội bạn thu quân về sân trường.
  • Thấy mưa lớn, các bạn đang chơi trận giả liền thu quân về lớp.
  • Cô hô một tiếng, cả nhóm nhanh chóng thu quân về điểm tập kết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận đấu cờ giả kết thúc, hai bên thu quân về vị trí ban đầu.
  • Nghe còi báo hiệu, đội trinh sát trong trò chơi nhanh chóng thu quân về căn cứ.
  • Biết không còn lợi thế, nhóm bạn quyết định thu quân về để bàn lại chiến thuật.
3
Người trưởng thành
  • Thấy tình hình bất lợi, đơn vị quyết định thu quân về căn cứ.
  • Trong chiến dịch đó, lệnh thu quân vang lên như một cách giữ người trước khi tính bước tiếp theo.
  • Đến khi đường tiếp tế bị cắt, họ buộc phải thu quân về, nhường chiến trường cho đêm tối.
  • Sau nhiều ngày dàn trận, tướng lĩnh chọn thu quân về để bảo toàn lực lượng và chờ thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rút quân về.
Từ đồng nghĩa:
rút quân rút lui
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thu quân trung tính, quân sự, trang trọng nhẹ Ví dụ: Thấy tình hình bất lợi, đơn vị quyết định thu quân về căn cứ.
rút quân trung tính, quân sự, phổ thông Ví dụ: Trời tối, ta quyết định rút quân khỏi tiền tuyến.
rút lui trung tính, quân sự, rộng dùng; ít nhấn mạnh yếu tố “quân” nhưng vẫn dùng trong bối cảnh tác chiến Ví dụ: Đơn vị được lệnh rút lui về tuyến sau.
tiến quân trung tính, quân sự, đối lập trực tiếp về hướng hành động Ví dụ: Rạng sáng, đại đội nhận lệnh tiến quân.
xuất quân trang trọng, quân sự, nhấn mạnh hành động đưa quân ra trận Ví dụ: Sáng mai, sư đoàn sẽ xuất quân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc rút quân trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động rút lui khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ rút lui trong ngữ cảnh phi quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thu quân", "sẽ thu quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ địa điểm (về căn cứ), hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng (quân đội).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...