Thủ quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu một đội bóng.
Ví dụ: Thủ quân là người đại diện và dẫn dắt đội bóng trên sân.
Nghĩa: Người đứng đầu một đội bóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thủ quân đội em đeo băng đỏ và hô to trước khi đá bóng.
  • Trận này, thủ quân dẫn cả đội xếp hàng chào khán giả.
  • Khi bạn té, thủ quân chạy đến đỡ và hỏi thăm ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thủ quân bình tĩnh nhắc đồng đội giữ vị trí, rồi chuyền bóng lên.
  • Trong giờ ra chơi, bạn Minh làm thủ quân, kêu gọi cả nhóm phối hợp chặt chẽ.
  • Thủ quân không chỉ sút giỏi mà còn biết động viên khi đội bị dẫn bàn.
3
Người trưởng thành
  • Thủ quân là người đại diện và dẫn dắt đội bóng trên sân.
  • Trong khoảnh khắc căng thẳng, ánh mắt của thủ quân có thể kéo cả đội lại gần nhau.
  • Đội cần một thủ quân biết lắng nghe, không chỉ biết ra lệnh.
  • Đôi khi, băng đội trưởng nặng hơn chiếc cúp, vì nó gánh kỳ vọng của cả tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu một đội bóng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủ quân trung tính, thể thao, phổ thông Ví dụ: Thủ quân là người đại diện và dẫn dắt đội bóng trên sân.
đội trưởng trung tính, chuẩn mực trong thể thao Ví dụ: Đội trưởng sẽ đại diện cả đội làm việc với trọng tài.
captain mượn tiếng Anh, phổ biến trong giới bóng đá Ví dụ: Captain của đội đã tham gia họp báo.
dự bị trung tính, đối vai trò (không phải người dẫn dắt trên sân) Ví dụ: Anh ấy chỉ là cầu thủ dự bị, không phải thủ quân.
thành viên trung tính, khái quát (chỉ người trong đội, không nắm quyền dẫn dắt) Ví dụ: Cậu ấy là thành viên của đội chứ không phải thủ quân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đội trưởng của một đội bóng trong các cuộc trò chuyện về thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo trận đấu hoặc tài liệu liên quan đến bóng đá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, chiến thuật bóng đá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trách nhiệm của người đứng đầu đội bóng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với từ "đội trưởng".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong đội bóng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
  • Thường dùng trong bóng đá, nhưng có thể áp dụng cho các môn thể thao đồng đội khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đội trưởng", nhưng "thủ quân" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thủ quân đội bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (tốt, giỏi) hoặc động từ chỉ hành động (dẫn dắt, chỉ huy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...