Thư kí toà soạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chịu trách nhiệm tập hợp bài vở trong công tác biên tập của một toà soạn.
Ví dụ: Anh ấy làm thư kí toà soạn, phụ trách tập hợp và sắp xếp bài vở.
Nghĩa: Người chịu trách nhiệm tập hợp bài vở trong công tác biên tập của một toà soạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy là thư kí toà soạn, mỗi ngày nhận bài của các cô chú phóng viên.
  • Thư kí toà soạn sắp xếp bài để số báo mai được in đúng.
  • Khi có tin mới, thư kí toà soạn gom lại và đưa cho tổng biên tập xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư kí toà soạn là người kiểm tra và tập hợp bài viết trước khi báo lên khuôn in.
  • Trong phòng tin, thư kí toà soạn luôn theo dõi tiến độ để kịp ra số cuối tuần.
  • Nhờ thư kí toà soạn điều phối, bài phóng sự và bài ảnh lên trang rất nhịp nhàng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm thư kí toà soạn, phụ trách tập hợp và sắp xếp bài vở.
  • Ở giờ chót, thư kí toà soạn rà lại từng mục, gọi điện giục cộng tác viên nộp bản thảo.
  • Thư kí toà soạn như chiếc trục giữa toà soạn: kết nối phóng viên, biên tập và dàn trang.
  • Trong cơn bão tin giả, vai trò của thư kí toà soạn càng rõ: gạn lọc, giữ mạch thông tin sạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến ngành báo chí và xuất bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành báo chí và xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến vai trò cụ thể trong ngành báo chí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến báo chí hoặc xuất bản.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên tòa soạn cụ thể để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong tòa soạn như biên tập viên.
  • Khác biệt với "biên tập viên" ở chỗ tập trung vào việc quản lý và tổ chức bài vở.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thư kí toà soạn giỏi", "thư kí toà soạn của báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, mới), động từ (là, trở thành), hoặc cụm giới từ (của báo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...