Toà soạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ban phụ trách biên tập của một tờ báo hoặc tạp chí.
Ví dụ:
Toà soạn duyệt bài rất chặt chẽ.
2.
danh từ
Nơi làm việc của một cơ quan báo.
Ví dụ:
Toà soạn ở tầng trên cùng của toà nhà cũ.
Nghĩa 1: Ban phụ trách biên tập của một tờ báo hoặc tạp chí.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú ở toà soạn chọn và sửa bài để đăng báo.
- Toà soạn quyết định bài nào được lên trang nhất.
- Bức thư của em được toà soạn đọc và trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Toà soạn xem xét nguồn tin kỹ trước khi duyệt bài.
- Bạn tớ gửi bài thơ, toà soạn góp ý rồi mới đăng.
- Khi có sai sót, toà soạn đăng đính chính để giữ uy tín.
3
Người trưởng thành
- Toà soạn duyệt bài rất chặt chẽ.
- Ở toà soạn, mọi dòng chữ đều phải qua nhiều vòng biên tập.
- Khi dư luận dậy sóng, toà soạn chọn cách phản hồi bằng một xã luận tỉnh táo.
- Niềm tin vào báo chí bắt đầu từ kỷ luật nghề nghiệp của toà soạn.
Nghĩa 2: Nơi làm việc của một cơ quan báo.
1
Học sinh tiểu học
- Chị đến toà soạn để nộp bài viết.
- Bố đưa em ghé toà soạn của tờ báo địa phương.
- Toà soạn nằm ở con phố nhiều cây xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều nay câu lạc bộ báo chí sẽ tham quan toà soạn.
- Phóng viên ra vào toà soạn rất bận rộn trước giờ lên trang.
- Bản tin được gửi về toà soạn ngay sau trận đấu.
3
Người trưởng thành
- Toà soạn ở tầng trên cùng của toà nhà cũ.
- Tôi hẹn gặp biên tập viên tại toà soạn vào buổi sáng.
- Đêm mưa, ánh đèn toà soạn vẫn sáng, như một con mắt thức.
- Một thành phố có nhịp đập riêng quanh những toà soạn còn mở khuya.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ban phụ trách biên tập của một tờ báo hoặc tạp chí.
Nghĩa 2: Nơi làm việc của một cơ quan báo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toà soạn | trung tính, địa điểm, thông dụng Ví dụ: Toà soạn ở tầng trên cùng của toà nhà cũ. |
| toà báo | trung tính; chỉ trụ sở báo, phổ biến Ví dụ: Anh ghé toà báo nộp bản thảo. |
| hiện trường | trung tính nghề báo; đối lập không gian làm việc (ngoài tòa soạn) Ví dụ: Phóng viên đang tác nghiệp tại hiện trường, không có mặt ở toà soạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi làm việc của nhà báo hoặc khi nhắc đến công việc liên quan đến báo chí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản báo chí, hành chính liên quan đến ngành truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi bối cảnh câu chuyện liên quan đến báo chí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành báo chí và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp và trang trọng khi nói về công việc báo chí.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến công việc hoặc địa điểm liên quan đến báo chí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến báo chí hoặc truyền thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm làm việc khác như 'văn phòng'.
- Khác biệt với 'nhà xuất bản' ở chỗ 'toà soạn' chỉ liên quan đến báo chí, không phải xuất bản sách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "toà soạn báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đến, làm việc), và các danh từ khác (báo, tạp chí).






Danh sách bình luận