Thủ hạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ làm tay chân giúp việc cho người có thế lực.
Ví dụ: Ông ta sai thủ hạ đi thu tiền bảo kê.
Nghĩa: Kẻ làm tay chân giúp việc cho người có thế lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ ra lệnh, thủ hạ chạy đi ngay.
  • Trong truyện, tên cướp có nhiều thủ hạ luôn nghe lời hắn.
  • Vị quan xấu dùng thủ hạ để dọa dân làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông trùm không tự ra mặt, mọi việc đều do thủ hạ đứng ra thu xếp.
  • Trong phim, thủ hạ của tay buôn lậu lặng lẽ theo dõi mục tiêu suốt đêm.
  • Hắn chỉ phất tay, đám thủ hạ hiểu ý và giải tán đám đông.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta sai thủ hạ đi thu tiền bảo kê.
  • Trong đường dây đó, thủ hạ là cánh tay nối dài để ông trùm tránh lộ diện.
  • Quan tham không cần nói nhiều; ánh mắt đủ khiến thủ hạ biết phải bẻ cong quy định thế nào.
  • Có kẻ quyền lớn, nhưng quyền ấy chỉ đứng vững khi thủ hạ còn trung thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ làm tay chân giúp việc cho người có thế lực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cấp trên thủ lĩnh
Từ Cách sử dụng
thủ hạ Sắc thái coi thường/khinh miệt, trung tính-khẩu ngữ, hơi cổ/văn chương Ví dụ: Ông ta sai thủ hạ đi thu tiền bảo kê.
tay chân Trung tính-khẩu ngữ, sắc thái coi thường nhẹ hơn Ví dụ: Hắn chỉ là tay chân của ông trùm.
thuộc hạ Trung tính-trang trọng hơn, sắc thái bớt khinh miệt Ví dụ: Ông ta cùng thuộc hạ rời hiện trường.
đàn em Khẩu ngữ, giang hồ, sắc thái thân-bề dưới Ví dụ: Gã gọi đàn em tới xử lý.
cấp trên Trung tính, quan hệ quyền lực đối lập Ví dụ: Anh ta nghe lệnh cấp trên.
thủ lĩnh Trung tính-văn chương/giang hồ, người đứng đầu đối lập với thủ hạ Ví dụ: Thủ lĩnh ra lệnh, thủ hạ lập tức thi hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có quyền lực và người phục tùng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phục tùng mù quáng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ quyền lực và sự phục tùng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tay sai" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tay sai" nhưng "thủ hạ" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thủ hạ trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, đắc lực) hoặc động từ (có, là).
thuộc hạ tay chân đệ tử đàn em bộ hạ cấp dưới tôi tớ nô lệ gia nhân gia đinh