Thư dãn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho cơ bắp ở trạng thái thả lỏng, tạo nên cảm giác tinh thần thư thái, thoải mái (một phương pháp luyện tập để giữ gìn và tăng cường sức khoẻ).
Ví dụ:
Sau giờ làm, tôi tắt màn hình và thư dãn vài phút.
Nghĩa: Làm cho cơ bắp ở trạng thái thả lỏng, tạo nên cảm giác tinh thần thư thái, thoải mái (một phương pháp luyện tập để giữ gìn và tăng cường sức khoẻ).
1
Học sinh tiểu học
- Con nằm yên, hít sâu, thả lỏng tay chân để thư dãn sau giờ tập.
- Cô giáo bật nhạc nhẹ, cả lớp nhắm mắt và thư dãn vài phút.
- Bạn nhỏ duỗi vai, xoay cổ chậm rãi để cơ thể thư dãn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi chạy bền, mình đứng hít thở, thả lỏng từng nhóm cơ để thư dãn đúng cách.
- Bạn bật nhạc lo-fi, nhắm mắt và để nhịp thở dẫn dắt cơ thể thư dãn.
- Thầy dặn chúng mình giãn cơ nhẹ để cơ bắp thư dãn, tránh bị căng cứng.
3
Người trưởng thành
- Sau giờ làm, tôi tắt màn hình và thư dãn vài phút.
- Tôi kéo giãn vai gáy, để từng thớ cơ thư dãn như tan ra dưới hơi thở chậm.
- Trong lớp yoga, tôi học cách cho tâm trí lắng xuống và cơ thể thư dãn từng chút.
- Buổi tối, tiếng mưa đều đều giúp cơ bắp thư dãn, đầu óc cũng nhẹ hẳn đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nghỉ ngơi, giải trí sau thời gian làm việc căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, lối sống lành mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về y học, thể dục thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với các bài viết về sức khỏe và lối sống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái nghỉ ngơi, giảm căng thẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường đi kèm với các hoạt động như yoga, thiền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thư thả" nhưng "thư giãn" nhấn mạnh vào trạng thái cơ bắp và tinh thần.
- Người học dễ quên dấu hỏi trong từ "giãn".
- Để dùng tự nhiên, kết hợp với các từ chỉ hoạt động nhẹ nhàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thư dãn cơ bắp", "thư dãn tinh thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng thái tinh thần, ví dụ: "cơ bắp", "tinh thần".





