Thơm ngát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có mùi thơm dễ chịu toả lan ra xa.
Ví dụ:
Tách trà sen vừa rót thơm ngát.
Nghĩa: Có mùi thơm dễ chịu toả lan ra xa.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hoa buổi sáng thơm ngát.
- Mẹ mở nắp nồi, mùi cơm mới thơm ngát.
- Bó hoa ly trên bàn tỏa hương thơm ngát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió lướt qua, mùi hoa bưởi thơm ngát cả hiên nhà.
- Trang sách mới mở ra, mùi giấy mới thơm ngát làm mình thấy thích đọc hơn.
- Sau cơn mưa, con đường làng thơm ngát mùi lá non.
3
Người trưởng thành
- Tách trà sen vừa rót thơm ngát.
- Ngực áo còn vương mùi nước giặt thơm ngát, nghe lòng nhẹ hẳn đi.
- Đêm hạ, khu vườn bỗng thơm ngát, như có ai khẽ mở một cánh cửa hương.
- Giữa phố xá ồn ã, quán cà phê góc nhỏ thoảng hương thơm ngát níu bước chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có mùi thơm dễ chịu toả lan ra xa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơm ngát | mạnh, gợi tả, văn chương/trung tính (tích cực) Ví dụ: Tách trà sen vừa rót thơm ngát. |
| ngào ngạt | mạnh, giàu hình ảnh, văn chương; thường chỉ hương lan toả dày Ví dụ: Hương hoa ngào ngạt khắp vườn. |
| nồng nàn | mạnh, cảm xúc, văn chương; thiên về hương đậm và quyến luyến Ví dụ: Hương dạ lý nồng nàn trong đêm. |
| thơm lừng | mạnh, khẩu ngữ; nhấn mùi thơm lan xa, rõ rệt Ví dụ: Cả xóm thơm lừng mùi cốm mới. |
| hôi hám | mạnh, khẩu ngữ; mùi khó chịu, ám lâu Ví dụ: Căn phòng hôi hám sau nhiều ngày đóng kín. |
| hôi thối | rất mạnh, thô mộc; mùi phân huỷ, gây ghê tởm Ví dụ: Rãnh nước hôi thối nồng nặc. |
| khú | mạnh, khẩu ngữ địa phương; mùi ôi mốc, khó chịu Ví dụ: Quần áo để lâu bốc mùi khú. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hương của hoa, thức ăn hoặc không khí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động và gợi cảm giác cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, tích cực và thường mang lại cảm giác thư giãn.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mùi hương dễ chịu và lan tỏa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoa, thức ăn hoặc không khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thơm phức" hoặc "thơm lừng", cần chú ý sắc thái khác nhau.
- "Thơm ngát" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "thơm nồng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thơm" và "ngát" để tăng cường ý nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rất thơm ngát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật có mùi như "hoa", "trái cây" hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





