Thợ nề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thợ xây gạch, đá trong các công trình xây dựng.
Ví dụ: Thợ nề chuyên xây tường bằng gạch, đá cho các công trình.
Nghĩa: Thợ xây gạch, đá trong các công trình xây dựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ nề xếp gạch thành bức tường thẳng và đẹp.
  • Buổi sáng, thợ nề trộn vữa rồi xây từng hàng gạch lên cao.
  • Nhà em đang sửa bếp, thợ nề lát lại nền bằng gạch mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những người thợ nề đo từng viên gạch, canh mạch thẳng để bức tường vững.
  • Ở công trường, tiếng bay, tiếng búa của thợ nề vang đều như nhịp làm việc.
  • Thợ nề khéo tay có thể biến một đống gạch đá thành ngôi nhà ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Thợ nề chuyên xây tường bằng gạch, đá cho các công trình.
  • Nhìn đường mạch thẳng tắp, biết ngay bàn tay thợ nề đã dày nghề.
  • Ở mỗi công trình, thợ nề là người ghép kết gạch đá thành hình hài kiến trúc.
  • Ngày mưa, thợ nề vẫn đứng trên giàn giáo, bền bỉ đặt từng viên gạch vào đúng chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thợ xây gạch, đá trong các công trình xây dựng.
Từ đồng nghĩa:
thợ xây thợ hồ
Từ Cách sử dụng
thợ nề trung tính, nghề nghiệp phổ thông, ngữ vực phổ thông Ví dụ: Thợ nề chuyên xây tường bằng gạch, đá cho các công trình.
thợ xây trung tính, phổ thông; dùng tương đương hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy là thợ xây/ thợ nề nhiều kinh nghiệm.
thợ hồ khẩu ngữ, phương ngữ Nam; mức độ thân mật Ví dụ: Chú ấy làm thợ hồ ở công trình gần nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về ngành xây dựng hoặc lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và kỹ thuật trong ngành xây dựng.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp liên quan đến xây dựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc khi cần diễn đạt một cách ẩn dụ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác trong xây dựng như "thợ hồ".
  • Khác biệt với "thợ hồ" ở chỗ "thợ nề" thường chỉ người làm việc với gạch, đá.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đặc thù công việc xây dựng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người thợ nề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm ("khéo léo"), động từ chỉ hành động ("xây dựng"), hoặc danh từ chỉ công trình ("nhà cửa").
thợ xây thợ hồ phụ hồ công nhân kỹ sư kiến trúc sư chủ thầu cai thầu thợ mộc thợ điện