Thợ điện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thợ lắp ráp, sửa chữa các thiết bị và dụng cụ điện.
Ví dụ: Thợ điện đến bảo trì hệ thống và thay ổ cắm nứt.
Nghĩa: Thợ lắp ráp, sửa chữa các thiết bị và dụng cụ điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh thợ điện đến nhà em để sửa chiếc quạt không quay.
  • Thợ điện thay bóng đèn bị cháy trong lớp học.
  • Chú thợ điện nối lại dây bị đứt để đèn sáng trở lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thợ điện kiểm tra bảng cầu dao rồi khéo léo thay sợi dây bị chập.
  • Khi loa không kêu, ba gọi thợ điện đến dò mạch và sửa lại.
  • Thợ điện lắp chiếc ổ cắm mới, dặn chúng em đừng chạm tay khi tay ướt.
3
Người trưởng thành
  • Thợ điện đến bảo trì hệ thống và thay ổ cắm nứt.
  • Trời vừa tạnh mưa, thợ điện leo lên thang, dò theo đường dây để khắc phục sự cố chập.
  • Tôi gọi thợ điện quen để lắp thêm đèn đọc sách, vừa gọn gàng vừa an toàn.
  • Những khuya mất điện, tiếng bước chân của thợ điện trên hành lang nghe như lời hứa ánh sáng sắp về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc khi cần tìm người sửa chữa điện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các tài liệu liên quan đến nghề nghiệp, tuyển dụng hoặc các bài viết về an toàn điện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên sử dụng để chỉ người có chuyên môn trong ngành điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ năng trong lĩnh vực điện.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp hoặc chuyên môn của một người trong lĩnh vực điện.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ nghề nghiệp, có thể thay bằng "người sửa điện" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "kỹ sư điện".
  • Khác biệt với "kỹ sư điện" ở mức độ chuyên môn và trách nhiệm công việc.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về trình độ chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người thợ điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (giỏi, lành nghề) hoặc động từ chỉ hành động (sửa chữa, lắp ráp).
thợ công nhân kỹ sư điện thợ sửa thợ lắp điện lực nghề lao động chuyên gia