Thợ máy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thợ lắp ráp, bảo dưỡng và sửa chữa các máy móc.
Ví dụ:
Tôi đưa ô tô vào gara để thợ máy kiểm tra định kỳ.
Nghĩa: Thợ lắp ráp, bảo dưỡng và sửa chữa các máy móc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ máy sửa chiếc quạt cho lớp em chạy êm trở lại.
- Ba gọi thợ máy đến thay nhớt cho xe máy của gia đình.
- Ở gara gần nhà, thợ máy vặn ốc và kiểm tra bánh xe rất cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe đạp kêu cót két, anh thợ máy chỉnh lại phanh là hết tiếng ngay.
- Khi máy bơm nước trục trặc, thợ máy tháo ra xem từng bộ phận rồi lắp gọn gàng.
- Ở xưởng, thợ máy nghe tiếng máy để đoán chỗ hỏng và quyết định nên thay gì.
3
Người trưởng thành
- Tôi đưa ô tô vào gara để thợ máy kiểm tra định kỳ.
- Thợ máy giỏi không chỉ biết thay linh kiện mà còn nghe được nhịp thở của máy.
- Sau ca đêm, người thợ máy rửa tay khỏi lớp dầu, mệt nhưng thấy công việc mình đáng giá.
- Trong những chuyến đi dài, có một thợ máy đi cùng khiến ai cũng yên tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc hàng ngày của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về ngành công nghiệp, kỹ thuật hoặc khi mô tả công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật có nghề nghiệp này.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ rõ vai trò và trách nhiệm trong các tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp và kỹ thuật, thường không mang sắc thái cảm xúc.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp liên quan đến máy móc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc máy móc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: thợ máy ô tô.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như kỹ sư, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người làm việc với máy móc đơn giản hoặc không chuyên nghiệp.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ công việc cụ thể của người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thợ" và "máy".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người thợ máy giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, lành nghề), động từ (làm, sửa), và các danh từ chỉ công việc (bảo dưỡng, lắp ráp).






Danh sách bình luận