Thọ giới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thụ giới.
Ví dụ: Cô ấy quyết định thọ giới sau một thời gian dài tìm hiểu giáo pháp.
Nghĩa: Thụ giới.
1
Học sinh tiểu học
  • Sư cô kể rằng chủ nhật này ai muốn thọ giới thì đến chùa sớm.
  • Ba nói khi thọ giới, mình hứa làm điều tốt và tránh điều xấu.
  • Ở chùa, chú tiểu mỉm cười vì sắp được thọ giới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị tôi chuẩn bị thọ giới tại chùa để sống kỷ luật và bình an hơn.
  • Nhiều bạn tham gia khoá tu, lắng nghe giới sư giảng trước khi thọ giới.
  • Anh ấy bảo thọ giới giúp mình có điểm tựa, như cột mốc nhắc ta dừng trước sai lầm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy quyết định thọ giới sau một thời gian dài tìm hiểu giáo pháp.
  • Có người thọ giới để tự đặt ranh giới cho lòng mình, tránh những bước trượt âm thầm.
  • Anh chọn thọ giới không phải để khoe đạo hạnh, mà để tập sống chậm và tỉnh.
  • Đôi khi, lời phát nguyện thọ giới khẽ chạm vào nỗi sợ trong ta, rồi mở ra một kiểu tự do khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thụ giới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá giới xả giới
Từ Cách sử dụng
thọ giới tôn giáo; trang trọng; trung tính; thuật ngữ Phật giáo Ví dụ: Cô ấy quyết định thọ giới sau một thời gian dài tìm hiểu giáo pháp.
thụ giới trang trọng, chuẩn thuật ngữ; mức độ trung tính Ví dụ: Anh ấy quyết định thụ giới vào mùa an cư.
phá giới tôn giáo; sắc thái tiêu cực; mức độ mạnh Ví dụ: Sau thời gian dài, ông ta đã phá giới.
xả giới tôn giáo; trang trọng; hành vi chấm dứt giữ giới Ví dụ: Do hoàn cảnh, cô ấy xin xả giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu tôn giáo, đặc biệt là trong Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo, không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Phật giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng không liên quan đến tôn giáo.
  • Khác biệt với "thụ giới" ở chỗ "thọ giới" thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy thọ giới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ hành động, ví dụ: "người tu hành thọ giới".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...