Thó

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy cắp.
Ví dụ: Hắn thó chiếc ví trên xe buýt.
Nghĩa: Lấy cắp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lén thó cây bút của bạn cùng bàn.
  • Con mèo thó miếng cá rồi chạy mất.
  • Cậu bé định thó viên bi trong cửa hàng nhưng bị nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ai đó đã thó chiếc compa trên bàn giáo viên trước giờ kiểm tra.
  • Trong lúc chen chúc ở cổng trường, có kẻ thó điện thoại của bạn ấy.
  • Cậu ta chỉ định thó cái kẹo cho vui, nhưng hậu quả thì chẳng vui chút nào.
3
Người trưởng thành
  • Hắn thó chiếc ví trên xe buýt.
  • Có những bàn tay quen thó thứ không thuộc về mình, rồi tự nhủ đó chỉ là chuyện nhỏ.
  • Khi lòng tham nổi lên, người ta dễ thó một món đồ và bỏ quên danh dự ở lại.
  • Quen thó vặt hôm nay, mai này rất dễ trượt thành thói sống gian dối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy cắp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thó Khẩu ngữ, thân mật, thường chỉ hành vi lấy cắp nhanh gọn, lén lút, đôi khi mang tính chất vặt vãnh. Ví dụ: Hắn thó chiếc ví trên xe buýt.
trộm Trung tính, phổ biến, chỉ hành vi lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp. Ví dụ: Kẻ gian đã trộm chiếc xe đạp của anh ấy.
chôm Khẩu ngữ, thân mật, thường chỉ hành vi lấy trộm vặt, không quá nghiêm trọng. Ví dụ: Thằng bé chôm mấy quả ổi trong vườn nhà hàng xóm.
trả Trung tính, phổ biến, chỉ hành động hoàn lại vật đã lấy hoặc nợ. Ví dụ: Anh ấy đã trả lại cuốn sách đã mượn.
cho Trung tính, phổ biến, chỉ hành động trao tặng vật gì đó cho người khác. Ví dụ: Cô ấy cho tôi một món quà sinh nhật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành động lấy cắp một cách lén lút.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "trộm cắp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái bình dân hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện thái độ không nghiêm túc hoặc hài hước trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn tạo không khí thân mật, hài hước.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường dùng để chỉ hành động nhỏ nhặt, không nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "trộm", "cắp" nhưng "thó" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thó đồ", "thó tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật bị lấy cắp, ví dụ: "thó xe", "thó ví".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới