Thẻo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Miếng nhỏ và dài như được xẻo ra ở rìa, cạnh.
Ví dụ: Áo mưa cũ bị quệt vào đinh, sứt một thẻo ở vạt dưới.
Nghĩa: Miếng nhỏ và dài như được xẻo ra ở rìa, cạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam cắt giấy bị rách, còn một thẻo mỏng ở mép vở.
  • Mẹ gọt dưa hấu, rơi xuống bàn một thẻo vỏ xanh dài.
  • Tấm bìa bị xước, tróc ra một thẻo nhỏ ở cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con dao lướt qua, để lại một thẻo vỏ mướp dài thòng ở rìa thớt.
  • Lúc bóc nhãn vở, em kéo mạnh quá nên còn dính lại một thẻo giấy nơi góc.
  • Tấm bạt cọ gió, sờ vào thấy một thẻo sợi nhựa mảnh bung ra ở mép.
3
Người trưởng thành
  • Áo mưa cũ bị quệt vào đinh, sứt một thẻo ở vạt dưới.
  • Anh cắt tấm da, lỡ tay kéo lệch, bật ra một thẻo dài ngoằng dính ở rìa.
  • Vách tường tróc sơn, loẹt quẹt rơi xuống từng thẻo mỏng như vảy khô.
  • Đĩa cá khô vừa gỡ, còn sót một thẻo da nâu bám nơi mép xương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả chi tiết hình ảnh, tạo hình tượng cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách miêu tả, cụ thể, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết hình ảnh trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ miếng nhỏ khác như "mảnh" hay "miếng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thẻo thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và tính từ chỉ kích thước (nhỏ, dài).
miếng mảnh lát dải sợi mẩu vụn phoi rìa cạnh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...