Thèm thuồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thèm đến mức để lộ rõ ra.
Ví dụ:
Anh nhìn đĩa hải sản thèm thuồng.
Nghĩa: Thèm đến mức để lộ rõ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn ăn kem, em nhìn theo thèm thuồng.
- Bé đứng trước quầy bánh, mắt thèm thuồng.
- Con mèo ngó con cá một cách thèm thuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lướt qua quầy truyện tranh, dừng lại nhìn thèm thuồng mà không dám mua.
- Mùi gà rán bay ra, bọn tớ nuốt nước bọt, thèm thuồng.
- Nhìn đội bạn có đôi giày mới, cậu ấy liếc thèm thuồng rồi quay đi.
3
Người trưởng thành
- Anh nhìn đĩa hải sản thèm thuồng.
- Cô ngắm căn bếp sáng sủa, thèm thuồng một không gian nấu nướng của riêng mình.
- Đôi mắt thèm thuồng trước cơ hội thăng tiến, nhưng bàn tay vẫn giữ chừng mực.
- Giữa đêm, lướt qua hình bánh ngọt, tôi bỗng thèm thuồng như trẻ nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thèm đến mức để lộ rõ ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thèm thuồng | mạnh, khẩu ngữ, sắc thái hơi thô, mang ý chê trách Ví dụ: Anh nhìn dĩa hải sản thèm thuồng. |
| khao khát | mạnh vừa, văn viết/khẩu ngữ; cảm xúc rõ, đôi khi trang trọng hơn Ví dụ: Anh khao khát có được chiếc xe ấy lộ rõ trong ánh mắt. |
| thèm khát | mạnh, trung tính, gần nghĩa trực tiếp; biểu lộ ham muốn rõ rệt Ví dụ: Hắn thèm khát nhìn miếng thịt nướng. |
| dửng dưng | trung tính, lạnh; không bộc lộ ham muốn Ví dụ: Cô dửng dưng trước bàn tiệc thịnh soạn. |
| thờ ơ | nhẹ-trung tính, khẩu ngữ/viết; thiếu quan tâm, không biểu lộ thèm muốn Ví dụ: Cậu thờ ơ nhìn qua các món ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khao khát mạnh mẽ đối với một thứ gì đó, như món ăn ngon hoặc một trải nghiệm hấp dẫn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc mãnh liệt của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là khao khát hoặc mong muốn mãnh liệt.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác khao khát rõ rệt, đặc biệt trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, có thể thay bằng từ "mong muốn" hoặc "khao khát".
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như món ăn, đồ vật, hoặc trải nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thèm muốn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Thèm thuồng" mang sắc thái mạnh hơn và thường có yếu tố biểu cảm rõ rệt.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thèm thuồng", "đang thèm thuồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng thèm muốn, ví dụ: "thèm thuồng món ăn".





