Thế vận hội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Olympic.
Ví dụ: Thế vận hội là ngày hội thể thao lớn nhất hành tinh.
Nghĩa: Olympic.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà bật tivi xem Thế vận hội.
  • Em dán cờ Việt Nam để cổ vũ Thế vận hội.
  • Cô giáo kể về các môn thi ở Thế vận hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Năm nay, vận động viên trẻ nước mình mơ ước chạm tới bục vinh quang Thế vận hội.
  • Cả lớp bàn nhau thức khuya xem chung kết bơi ở Thế vận hội.
  • Tin thắng kỷ lục tại Thế vận hội lan khắp mạng xã hội, ai cũng trầm trồ.
3
Người trưởng thành
  • Thế vận hội là ngày hội thể thao lớn nhất hành tinh.
  • Có người tập cả đời chỉ để đứng một lần dưới lá cờ ở Thế vận hội.
  • Mỗi kỳ Thế vận hội lại nhắc ta về giới hạn của thân thể và ý chí con người.
  • Thành phố đăng cai Thế vận hội thay áo mới, còn cư dân thì học cách mỉm cười với du khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các sự kiện thể thao lớn, đặc biệt là Olympic.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng phổ biến trong các bài viết về thể thao, sự kiện quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về thể thao, quản lý sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tầm vóc quốc tế.
  • Thường dùng trong văn viết và các bài phát biểu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến Olympic hoặc các sự kiện thể thao quốc tế tương tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao hoặc sự kiện quốc tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ ràng trong ngữ cảnh thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các sự kiện thể thao khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "đại hội thể thao" ở chỗ "thế vận hội" thường chỉ Olympic.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các sự kiện thể thao khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế vận hội mùa hè", "thế vận hội quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, quốc tế), động từ (tổ chức, tham gia), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...