Thầy mo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thầy cúng trong một số dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam.
Ví dụ: Gia chủ mời thầy mo chủ trì lễ cúng đầu mùa.
Nghĩa: Thầy cúng trong một số dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy mo đến nhà làm lễ cầu bình an cho bản.
  • Trong hội làng, thầy mo thổi khèn và khấn thần núi.
  • Bà nội bảo thầy mo biết nhiều bài cúng cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng khèn vang lên, thầy mo bắt đầu nghi lễ bên bếp lửa.
  • Ở vùng cao, thầy mo thường được mời khi gia đình mở lễ mừng nhà mới.
  • Trang phục của thầy mo sặc sỡ, mỗi hoa văn gắn với một bài khấn xưa.
3
Người trưởng thành
  • Gia chủ mời thầy mo chủ trì lễ cúng đầu mùa.
  • Tiếng khấn của thầy mo quện khói nhang, khiến căn nhà như gần hơn với rừng núi.
  • Trong ký ức người già, thầy mo là cầu nối giữa cộng đồng và thế giới linh thiêng.
  • Người ta kính thầy mo không chỉ vì nghi thức, mà vì ông giữ gìn mạch chuyện của bản làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thầy cúng trong một số dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thầy mo trung tính, dân tộc học/địa phương, không trang trọng Ví dụ: Gia chủ mời thầy mo chủ trì lễ cúng đầu mùa.
thầy cúng trung tính, phổ thông hơn, dùng rộng rãi Ví dụ: Họ mời thầy cúng đến làm lễ cúng bản.
thầy pháp khẩu ngữ, sắc thái dân gian, có thể nhuốm màu huyền thuật Ví dụ: Người làng rước thầy pháp về trừ tà.
linh mục trang trọng, tôn giáo khác; đối lập theo hệ quy chiếu tôn giáo chính thống Ví dụ: Gia đình theo đạo nên mời linh mục làm lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về văn hóa dân tộc thiểu số.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về văn hóa, tín ngưỡng của các dân tộc thiểu số.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống văn hóa dân tộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng đối với vai trò tâm linh trong cộng đồng dân tộc thiểu số.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ, phong tục của dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa dân tộc thiểu số.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người thực hiện nghi lễ khác như "thầy cúng".
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác và tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thầy mo giỏi", "thầy mo của bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (làm, trở thành), và các danh từ khác (bản, lễ hội).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...