Thay lòng đổi dạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không giữ được lòng chung thủy, ăn ở phụ bạc.
Ví dụ:
Anh ta đã thay lòng đổi dạ.
Nghĩa: Không giữ được lòng chung thủy, ăn ở phụ bạc.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy hứa mãi mãi bên bạn, rồi lại thay lòng đổi dạ.
- Cô bạn thân nói sẽ chơi với Lan, nhưng sau đó thay lòng đổi dạ.
- Chú chó từng quấn quýt chủ, bỗng thay lòng đổi dạ chạy theo người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy từng nhắn tin quan tâm mỗi ngày, rồi dần thay lòng đổi dạ, trả lời hờ hững.
- Khi nổi tiếng hơn, vài người bạn bỗng thay lòng đổi dạ, quên những lúc cùng nhau cố gắng.
- Hứa nắm tay qua mùa thi, nhưng đến cuối năm lại thay lòng đổi dạ, tìm lý do rời đi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã thay lòng đổi dạ.
- Khi thành công ghé cửa, có người thay lòng đổi dạ nhanh hơn một cái chớp mắt.
- Những lời thề dưới mưa đêm ấy hóa ra chỉ là chiếc áo mỏng, gặp gió là thay lòng đổi dạ.
- Đến lúc bệnh tật vây quanh, em mới thấy ai thật lòng, ai đã thay lòng đổi dạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự thất vọng về sự không chung thủy trong tình cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận xã hội hoặc tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để miêu tả sự thay đổi tình cảm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự thất vọng hoặc phê phán.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chung thủy trong mối quan hệ tình cảm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh có cảm xúc mạnh mẽ hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phản bội" nhưng "thay lòng đổi dạ" nhấn mạnh sự thay đổi tình cảm hơn là hành động.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đã thay lòng đổi dạ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "đã", "vừa", "mới".






Danh sách bình luận