Thây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xác người.
Ví dụ:
Cảnh sát phát hiện một thây tại kho bỏ hoang.
2.
động từ
(thực; kết hợp hạn chế). Mặc, muốn ra sao thì ra.
Ví dụ:
Kẹt xe mấy tiếng thây, miễn đến nơi an toàn.
Nghĩa 1: Xác người.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân thắp nhang cho thây người lính nơi nghĩa trang.
- Trong truyện cổ tích, cô bé gặp một thây nằm bên lối mòn.
- Các chú cứu hộ phủ áo lên thây tìm thấy bên bờ sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, chúng em lặng người khi nghe kể về những thây bỏ lại sau chiến trận.
- Nhà văn tả cánh đồng sau bão với vài thây trôi dạt, khiến không khí trở nên ám ảnh.
- Người gác đêm run rẩy khi vô tình nhìn thấy một thây giữa căn nhà hoang.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát phát hiện một thây tại kho bỏ hoang.
- Đứng trước thây người lạ, ai cũng bỗng thấy mong manh kiếp người.
- Trong phòng lạnh của nhà xác, từng thây nằm im như cất giữ những câu chuyện chưa kịp kể.
- Ông lão khấn vái trước thây vợ, lời tiễn biệt lặng lẽ hòa vào mùi nhang nguội.
Nghĩa 2: (thực; kết hợp hạn chế). Mặc, muốn ra sao thì ra.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, áo ướt thây cũng chạy về cho kịp giờ học.
- Bài khó quá, tớ làm thây miễn không bỏ cuộc.
- Bóng rơi xuống vũng bùn, bẩn thây, tụi mình vẫn đá tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi trễ thì bị nhắc nhở, thây, miễn hoàn thành bài thuyết trình cho tốt.
- Quên mang áo mưa, ướt thây, bọn mình vẫn đạp xe về.
- Lỡ xấu hổ một chút thây, quan trọng là dám thử sức.
3
Người trưởng thành
- Kẹt xe mấy tiếng thây, miễn đến nơi an toàn.
- Người đời khen chê gì thây, tôi làm việc đúng lương tâm.
- Mệt thây, nhưng khi xong dự án, cảm giác nhẹ hẳn vai.
- Không có ai tin cũng thây, ta cứ kiên trì gieo hạt cho ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xác người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thây | Trung tính, dùng để chỉ phần thân thể đã chết của con người. Ví dụ: Cảnh sát phát hiện một thây tại kho bỏ hoang. |
| xác | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Tìm thấy xác nạn nhân dưới sông. |
| thi thể | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong tin tức, báo cáo. Ví dụ: Khám nghiệm thi thể để tìm nguyên nhân cái chết. |
Nghĩa 2: (thực; kết hợp hạn chế). Mặc, muốn ra sao thì ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thây | Khẩu ngữ, biểu thị thái độ thờ ơ, buông xuôi, không can thiệp, thường dùng trong cụm "thây kệ". Ví dụ: Kẹt xe mấy tiếng thây, miễn đến nơi an toàn. |
| mặc | Trung tính, biểu thị sự buông xuôi, không can thiệp vào sự việc. Ví dụ: Mặc cho số phận đưa đẩy. |
| kệ | Khẩu ngữ, biểu thị sự thờ ơ, không quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: Kệ nó đi, đừng bận tâm nữa. |
| quan tâm | Trung tính, biểu thị sự chú ý, lo lắng, để tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác. |
| để ý | Trung tính, biểu thị sự chú tâm, lưu ý đến một điều gì đó. Ví dụ: Anh ta không để ý đến lời khuyên của tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả lịch sử, chiến tranh hoặc các tình huống nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nghiêm trọng, thường gắn liền với cái chết hoặc sự tàn phá.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tình huống nghiêm trọng, lịch sử hoặc trong văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không phù hợp với sự nghiêm trọng của từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xác" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này một cách tùy tiện để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể kết hợp với các trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ. Động từ: Có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ hoặc trạng từ chỉ thời gian.





