Thất lễ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không giữ đúng được phép cư xử; thiếu lễ phép.
Ví dụ: Anh đến muộn mà không xin lỗi là thất lễ với chủ nhà.
Nghĩa: Không giữ đúng được phép cư xử; thiếu lễ phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Em lỡ nói chen lời cô, như vậy là thất lễ.
  • Con không chào ông bà khi về là thất lễ.
  • Bạn quên nói lời cảm ơn, thế là thất lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vào nhà người khác mà không gõ cửa trước là thất lễ.
  • Trong buổi họp lớp, cắt ngang phần trình bày của bạn là thất lễ.
  • Nhắn tin toàn chữ viết tắt với thầy cô dễ bị coi là thất lễ.
3
Người trưởng thành
  • Anh đến muộn mà không xin lỗi là thất lễ với chủ nhà.
  • Giữa tiệc cưới, cô ấy gọi điện ồn ào, thành ra thất lễ với đôi bên gia đình.
  • Từ chối lời mời quá thẳng thừng có thể bị xem là thất lễ, dù ý không xấu.
  • Đôi khi im lặng đúng lúc cứu ta khỏi thất lễ trước cảm xúc mong manh của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không giữ đúng được phép cư xử; thiếu lễ phép.
Từ đồng nghĩa:
bất kính khiếm lễ vô lễ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất lễ trung tính–phê phán nhẹ; trang trọng/chuẩn mực; thường dùng trong giao tiếp lịch sự Ví dụ: Anh đến muộn mà không xin lỗi là thất lễ với chủ nhà.
bất kính mạnh; trang trọng, sắc thái phê phán rõ Ví dụ: Phát ngôn như vậy là bất kính với tiền bối.
khiếm lễ trang trọng; hơi cổ/nhà nho; nhẹ hơn “bất kính” Ví dụ: Tại hạ lỡ lời, e là có điều khiếm lễ.
vô lễ mạnh; khẩu ngữ và trang trọng đều có; chỉ thiếu lễ phép rõ rệt Ví dụ: Nói năng vô lễ với người lớn là sai.
kính trọng trung tính; phổ thông; biểu hiện lễ phép, tôn kính Ví dụ: Con luôn kính trọng thầy cô.
lễ phép trung tính; phổ thông; cư xử đúng mực, có phép tắc Ví dụ: Cậu bé rất lễ phép với mọi người.
lịch sự trung tính; phổ thông; cư xử đúng mực, nhã nhặn Ví dụ: Anh ấy luôn lịch sự với khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi xin lỗi hoặc nhận lỗi về hành vi thiếu lễ phép.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản mang tính chất phê bình hoặc tự phê bình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống liên quan đến phép tắc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn, nhận lỗi hoặc xin lỗi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong các tình huống cần giữ gìn phép tắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự nhận lỗi về hành vi thiếu lễ phép.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến phép tắc xã hội.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lỗi lầm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng quá thường xuyên để tránh mất đi ý nghĩa trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để thể hiện đúng mức độ xin lỗi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thất lễ", "đã thất lễ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các từ chỉ trạng thái (bị, được).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...