Thành uỷ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ban chấp hành đảng bộ thành phố.
Ví dụ:
Thành uỷ là cơ quan lãnh đạo của đảng bộ thành phố.
Nghĩa: Ban chấp hành đảng bộ thành phố.
1
Học sinh tiểu học
- Bác tôi làm việc ở thành uỷ của thành phố.
- Cô chú ở thành uỷ đến thăm trường em.
- Thành uỷ họp để bàn việc chăm sóc công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành uỷ vừa ban hành kế hoạch trồng thêm cây xanh trong quận.
- Bạn Lan tham gia buổi đối thoại thanh niên do thành uỷ tổ chức.
- Khi có bão, thành uỷ chỉ đạo các phường sơ tán người dân kịp thời.
3
Người trưởng thành
- Thành uỷ là cơ quan lãnh đạo của đảng bộ thành phố.
- Trong cuộc họp báo, đại diện thành uỷ nhấn mạnh cải cách thủ tục hành chính.
- Anh nhận công tác mới theo điều động từ thành uỷ, nên lịch làm việc thay đổi hẳn.
- Nhìn nhịp phát triển của đô thị, có thể thấy tầm ảnh hưởng của những nghị quyết từ thành uỷ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ban chấp hành đảng bộ thành phố.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành uỷ | Trang trọng, hành chính–chính trị; trung tính; phạm vi Việt Nam đương đại Ví dụ: Thành uỷ là cơ quan lãnh đạo của đảng bộ thành phố. |
| tỉnh uỷ | Trang trọng; đồng cấu trúc tổ chức nhưng khác cấp đơn vị (tỉnh ↔ thành phố); chỉ thay thế khi thành phố trực thuộc tỉnh có quy ước riêng—không bảo đảm ≥80% Ví dụ: (Không nên dùng thay “thành uỷ” trong đa số ngữ cảnh) |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, tin tức liên quan đến chính trị và quản lý đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động, quyết định của ban chấp hành đảng bộ thành phố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cơ quan khác của đảng nếu không nắm rõ cấu trúc tổ chức.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về chức năng và nhiệm vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành uỷ Hà Nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ chỉ địa danh, ví dụ: "thành uỷ mới", "thành uỷ quyết định".






Danh sách bình luận