Thành thực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
như thành thật.
Ví dụ:
Anh ấy nói rất thành thực về sai sót của mình.
Nghĩa: như thành thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thành thực kể lại chuyện làm vỡ chén.
- Em thành thực nhận lỗi với cô giáo.
- Bé hứa sẽ luôn thành thực với mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu chọn cách thành thực, dù điều đó có thể làm mất điểm trước lớp.
- Sự thành thực trong lời xin lỗi khiến không khí nhẹ đi hẳn.
- Khi làm bài thí nghiệm, sự ghi chép thành thực giúp kết quả đáng tin.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói rất thành thực về sai sót của mình.
- Sự thành thực là chiếc khóa mở ra niềm tin, còn quanh co chỉ khép lại đối thoại.
- Trong thương lượng, một câu nói thành thực đôi khi có giá trị hơn cả trang hợp đồng.
- Người ta có thể khéo léo, nhưng nếu thiếu thành thực, mối quan hệ sớm muộn cũng rỗng ruột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự chân thành trong lời nói hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính trung thực và đáng tin cậy của thông tin hoặc ý kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống một cách chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, trung thực và đáng tin cậy.
- Thường mang sắc thái tích cực và trang trọng.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành và trung thực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối, không thiên vị.
- Thường được dùng thay thế cho "thành thật" mà không làm thay đổi ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thành thật" nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được ngữ cảnh sử dụng phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thành thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận