Thanh khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự đồng cảm sâu sắc do hợp nhau về tư tưởng, tình cảm
Ví dụ: Giữa họ có thanh khí, nên không cần nói nhiều cũng hiểu.
Nghĩa: Sự đồng cảm sâu sắc do hợp nhau về tư tưởng, tình cảm
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mới vào lớp mà đã thấy thanh khí với mình, nói chuyện gì cũng hợp.
  • Em và Lan có thanh khí, nên chơi chung rất vui.
  • Thầy kể chuyện, cả lớp bỗng thấy thanh khí, ai cũng gật gù đồng ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình bàn về sách và lập tức nhận ra một thứ thanh khí khó tả.
  • Trong câu lạc bộ, có bạn nói một câu là tôi thấy thanh khí liền.
  • Khi làm dự án nhóm, thanh khí xuất hiện, nên mọi việc trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Giữa họ có thanh khí, nên không cần nói nhiều cũng hiểu.
  • Thanh khí đến như một tiếng hiệu thầm, kéo hai người ngồi gần hơn giữa quán cà phê ồn ã.
  • Ta đi qua nhiều cuộc gặp, ít khi gặp được thanh khí, nên càng quý.
  • Trong căn phòng họp lạnh, một câu nói chân thành khơi dậy thanh khí giữa những người tưởng như xa lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự đồng cảm sâu sắc do hợp nhau về tư tưởng, tình cảm
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất đồng khắc khẩu
Từ Cách sử dụng
thanh khí trang trọng, văn chương; sắc thái tích cực, gắn kết sâu Ví dụ: Giữa họ có thanh khí, nên không cần nói nhiều cũng hiểu.
tri âm văn chương, trang trọng; mức độ sâu, gắn bó tinh thần Ví dụ: Hai người là tri âm nên chỉ nhìn đã hiểu ý.
bất đồng trung tính, trang trọng; đối lập trực tiếp về ý kiến/tư tưởng Ví dụ: Họ bất đồng trong quan điểm sống.
khắc khẩu khẩu ngữ; mức độ mạnh, xung khắc khi giao tiếp Ví dụ: Hai người khắc khẩu nên khó chuyện trò lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, triết học hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ đặc biệt giữa các nhân vật có sự đồng điệu về tâm hồn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác về sự kết nối tinh thần cao quý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng cảm sâu sắc giữa các cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng cảm thông thường.
  • Khác biệt với "đồng cảm" ở mức độ sâu sắc và tinh tế hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thanh khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "thanh khí cao quý".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...