Thăng thưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Thăng chức và thưởng công (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy được cơ quan thăng thưởng sau dự án thành công.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Thăng chức và thưởng công (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối năm, thầy hiệu trưởng quyết định thăng thưởng cho cô giáo dạy giỏi.
- Chú bảo vệ được thăng thưởng vì luôn làm việc chăm chỉ.
- Đội bạn Minh thắng hội thi, cô chủ nhiệm được thăng thưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ dẫn dắt câu lạc bộ hoạt động hiệu quả, cô giáo chủ nhiệm được nhà trường thăng thưởng.
- Anh lớp trưởng phụ trách đoàn tốt, được đề nghị thăng thưởng trong lễ tổng kết.
- Ban giám hiệu thông báo sẽ thăng thưởng cho những thầy cô có sáng kiến giúp học sinh tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được cơ quan thăng thưởng sau dự án thành công.
- Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu nỗ lực bền bỉ mới xứng đáng được thăng thưởng.
- Nếu chỉ chạy theo thành tích bề nổi, thăng thưởng dễ biến thành cuộc chơi của danh vị.
- Ở nơi làm việc lành mạnh, thăng thưởng là kết quả tự nhiên của năng lực và sự tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Thăng chức và thưởng công (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
khen thưởng thăng chức
Từ trái nghĩa:
kỷ luật giáng chức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thăng thưởng | cũ, trang trọng, sắc thái tích cực, khái quát, mức độ trung bình Ví dụ: Anh ấy được cơ quan thăng thưởng sau dự án thành công. |
| khen thưởng | trung tính, hành chính; thiên về thưởng công, bao quát; dùng thay được đa số ngữ cảnh chung Ví dụ: Nhân viên xuất sắc được khen thưởng kịp thời. |
| thăng chức | trung tính, hành chính; nhấn mạnh đề bạt chức vụ; có thể thay khi trọng tâm là đề bạt Ví dụ: Anh ấy được thăng chức sau dự án lớn. |
| kỷ luật | trung tính, hành chính; xử phạt sai phạm; đối lập hướng giá trị Ví dụ: Nhân viên vi phạm bị kỷ luật nghiêm khắc. |
| giáng chức | trung tính, hành chính; hạ bậc chức vụ; đối lập với thăng chức Ví dụ: Do sai sót nghiêm trọng, anh ta bị giáng chức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức ngày nay.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "thăng chức" và "thưởng".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được thăng thưởng", "sẽ thăng thưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "nhân viên", "giám đốc".






Danh sách bình luận