Than chì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của graphit
Ví dụ:
Than chì là dạng carbon có cấu trúc lớp, viết lên giấy rất êm.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của graphit
1
Học sinh tiểu học
- Ruột bút chì làm từ than chì.
- Thầy dặn em đừng bẻ mạnh kẻo gãy than chì.
- Em dùng than chì vẽ cái lá trên giấy trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghệ sĩ dùng than chì để ký họa gương mặt rất mềm mại.
- Than chì dẫn điện nên có thể dùng trong một số thí nghiệm đơn giản.
- Khi ma sát lên giấy, hạt than chì bám tạo thành nét đậm nhạt.
3
Người trưởng thành
- Than chì là dạng carbon có cấu trúc lớp, viết lên giấy rất êm.
- Trong xưởng, người ta chọn than chì vì nó chịu nhiệt và bôi trơn tự nhiên.
- Một bản phác thảo bằng than chì có thể giữ được cảm xúc thô mộc của khoảnh khắc.
- Giữa ồn ào màu sắc, nét than chì lại chạm vào mắt nhìn bằng sự giản dị bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi thông thường của graphit
Từ đồng nghĩa:
graphit graphite
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| than chì | trung tính, khoa học–phổ thông, không cảm xúc Ví dụ: Than chì là dạng carbon có cấu trúc lớp, viết lên giấy rất êm. |
| graphit | trung tính, khoa học; chuẩn thuật ngữ Ví dụ: Bút chì làm từ graphit. |
| graphite | trung tính, vay mượn tiếng Anh trong văn bản kỹ thuật Ví dụ: Lõi bút dùng graphite tinh khiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật liên quan đến hóa học và vật liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành hóa học, vật liệu và công nghiệp sản xuất bút chì.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến vật liệu graphit trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến chủ đề chuyên môn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "graphit" trong ngữ cảnh quốc tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "than" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Khác biệt với "graphit" chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng, "than chì" thường dùng trong tiếng Việt.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cục than chì", "than chì này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("than chì đen"), động từ ("sử dụng than chì"), và lượng từ ("một ít than chì").






Danh sách bình luận