Thạch sùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bò sát cùng họ với tắc kè, nhỏ bằng ngón tay, thân nhẵn, thường bò trên tường nhà, bắt muỗi, sâu bọ nhỏ.
Ví dụ: Trong nhà có vài con thạch sùng bám trần bắt muỗi.
Nghĩa: Bò sát cùng họ với tắc kè, nhỏ bằng ngón tay, thân nhẵn, thường bò trên tường nhà, bắt muỗi, sâu bọ nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối qua, em thấy một con thạch sùng bám trên tường bếp.
  • Thạch sùng chạy rất nhanh để bắt muỗi.
  • Con thạch sùng nhỏ xíu trốn sau chiếc lịch treo tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm yên, tiếng thạch sùng tách tách vang lên ở góc nhà.
  • Thạch sùng len lỏi theo kẽ gạch, rình mồi như bóng mưa.
  • Trong phòng học cũ, một con thạch sùng nằm im dưới bóng đèn, chờ muỗi bay qua.
3
Người trưởng thành
  • Trong nhà có vài con thạch sùng bám trần bắt muỗi.
  • Thỉnh thoảng tôi giật mình vì bóng thạch sùng vụt qua mép cửa, nhẹ như một dấu phẩy của đêm.
  • Mùa nồm, thạch sùng hiện ra trên vết nứt tường, lặng lẽ mà cần mẫn dọn dẹp lũ côn trùng.
  • Tiếng thạch sùng khẽ vọng, gợi nhớ những căn nhà vôi vữa cũ và những buổi tối mất điện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bò sát cùng họ với tắc kè, nhỏ bằng ngón tay, thân nhẵn, thường bò trên tường nhà, bắt muỗi, sâu bọ nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
thằn lằn cắc ké
Từ Cách sử dụng
thạch sùng trung tính, thông dụng, dân dã Ví dụ: Trong nhà có vài con thạch sùng bám trần bắt muỗi.
thằn lằn trung tính, phổ thông; đôi khi bao quát hơn thạch sùng Ví dụ: Trong nhà nhiều thằn lằn nên ít muỗi.
cắc ké khẩu ngữ miền Nam, dân dã; tương đương thạch sùng trong ngữ cảnh sinh hoạt Ví dụ: Tối nào cũng nghe cắc ké kêu trên trần nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài bò sát nhỏ trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật bò sát.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các loài bò sát nhỏ trong nhà hoặc trong nghiên cứu sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến động vật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tắc kè" do hình dáng tương tự.
  • Người học cần chú ý phân biệt với các loài bò sát khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thạch sùng nhỏ", "thạch sùng trên tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, nhẵn), động từ (bắt), và các cụm từ chỉ vị trí (trên tường).
tắc kè thằn lằn rắn kỳ đà cá sấu trăn bò sát muỗi ruồi kiến