Thằn lằn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật thuộc nhóm bò sát, thân và đuôi dài phủ vẩy, bốn chi khỏe, sống ở bờ bụi, ăn sâu bọ.
Ví dụ:
Ngoài bờ rào, một con thằn lằn lặng lẽ phơi nắng.
2.
danh từ
(phương ngữ). Thạch sùng.
Nghĩa 1: Động vật thuộc nhóm bò sát, thân và đuôi dài phủ vẩy, bốn chi khỏe, sống ở bờ bụi, ăn sâu bọ.
1
Học sinh tiểu học
- Con thằn lằn chạy vụt qua bụi chuối sau vườn.
- Em thấy một con thằn lằn phơi nắng trên tảng đá.
- Thằn lằn rình bắt con sâu trên lá đu đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằn lằn thường nằm yên để ngụy trang, rồi bất ngờ đớp côn trùng.
- Buổi chiều, thằn lằn bò dọc hàng rào, đuôi rung nhẹ như chiếc lá khô.
- Trong bài học về bò sát, cô giáo nói thằn lằn thích những nơi ấm và khô.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bờ rào, một con thằn lằn lặng lẽ phơi nắng.
- Thằn lằn là kẻ săn mồi thầm lặng của vườn, giữ cho luống rau bớt sâu bọ.
- Có lúc tôi dừng tay làm vườn, nhìn con thằn lằn nheo mắt, thấy mùa hạ nằm im trên phiến đá.
- Tiếng lá xào xạc khẽ gọi, thằn lằn trườn qua như một vệt bóng, rồi tan vào lùm cây.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Thạch sùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loài bò sát nhỏ, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về động vật hoặc môi trường tự nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu khoa học, bài viết về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc trong các câu chuyện dành cho trẻ em.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu sinh học, đặc biệt là về động vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khoa học và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loài bò sát nhỏ trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc khoa học.
- Tránh dùng từ này khi cần miêu tả các loài bò sát lớn hơn hoặc không thuộc nhóm thằn lằn.
- Có thể thay thế bằng từ "thạch sùng" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "thằn lằn" và "thạch sùng" do sự khác biệt vùng miền.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loài bò sát không thuộc nhóm thằn lằn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con thằn lằn", "thằn lằn xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con thằn lằn"), tính từ ("thằn lằn nhỏ"), hoặc động từ ("thằn lằn bò").





