Thạch học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học chủ yếu xác định, mô tả các loại đá.
Ví dụ:
Thạch học là ngành nghiên cứu nhận diện và mô tả đá.
Nghĩa: Khoa học chủ yếu xác định, mô tả các loại đá.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giới thiệu thạch học là môn học về các loại đá.
- Bạn Nam thích thạch học vì được xem nhiều hòn đá lạ.
- Trong bảo tàng, chú hướng dẫn nói thạch học giúp biết đá tên gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nói thạch học nghiên cứu thành phần và nguồn gốc của đá trên Trái Đất.
- Em đọc bài viết về thạch học và hiểu vì sao đá granite khác đá bazan.
- Nhờ thạch học, nhóm em phân biệt được mẫu đá sông và mẫu đá núi.
3
Người trưởng thành
- Thạch học là ngành nghiên cứu nhận diện và mô tả đá.
- Trong dự án khai khoáng, báo cáo thạch học quyết định cách đánh giá trữ lượng.
- Những lát mỏng dưới kính hiển vi mở ra cả một thế giới thạch học tinh vi và đẹp mắt.
- Anh chọn thạch học không chỉ vì công việc, mà vì cảm giác chạm vào lịch sử của vỏ Trái Đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoa học chủ yếu xác định, mô tả các loại đá.
Từ đồng nghĩa:
thạch luận petrology
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thạch học | Thuật ngữ khoa học, trang trọng, trung tính, chuyên ngành địa chất Ví dụ: Thạch học là ngành nghiên cứu nhận diện và mô tả đá. |
| thạch luận | Cũ, Hán Việt, trang trọng, ít dùng hơn Ví dụ: Giáo trình thạch luận cơ sở. |
| petrology | Mượn tiếng Anh/La-tinh, quốc tế, dùng trong tài liệu chuyên môn song ngữ Ví dụ: Bộ môn Petrology và Khoáng vật học. |
| sinh học | Thuật ngữ khoa học khác ngành; dùng làm đối lập khái niệm trong phân loại khoa học Ví dụ: Khoa thạch học khác hẳn khoa sinh học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu khoa học về địa chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, báo cáo và nghiên cứu địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
- Phong cách trang trọng, không phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến địa chất và nghiên cứu đá.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường hoặc khi người nghe không có kiến thức chuyên môn về địa chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa chất khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không có nhiều từ đồng nghĩa phổ biến, nên cần hiểu rõ nghĩa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thạch học" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thạch" (đá) và "học" (nghiên cứu).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu thạch học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, giảng dạy), tính từ (chuyên sâu), và các danh từ khác (khoa học, lĩnh vực).






Danh sách bình luận