Tha thẩn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đi) thong thả và lặng lẽ, có vẻ như không chú ý mình đang ở đâu và đang đi đâu.
Ví dụ:
Tôi tha thẩn giữa con phố vắng sau cơn mưa.
Nghĩa: (Đi) thong thả và lặng lẽ, có vẻ như không chú ý mình đang ở đâu và đang đi đâu.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều muộn, ông tha thẩn đi quanh vườn.
- Con mèo tha thẩn dọc hàng rào, ngửi mùi lá.
- Bạn An tha thẩn trên sân trường sau giờ tan học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tha thẩn dọc bờ kè, mắt mải nhìn những gợn nước trôi.
- Sau buổi kiểm tra, tôi tha thẩn trên con đường quen, để gió xoa dịu đầu óc.
- Cậu ấy tha thẩn trong thư viện, chạm tay lên những gáy sách cũ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tha thẩn giữa con phố vắng sau cơn mưa.
- Có hôm, anh tha thẩn dọc bờ sông, để lòng thôi ồn ào.
- Chị tha thẩn nơi công viên, nghe lá rơi mà tưởng thời gian chậm lại.
- Khi thành phố lên đèn, người ta vẫn thấy ông lão tha thẩn trước hiên quán nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái đi lại không mục đích rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí trầm lắng, suy tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thư thái, không vội vã.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái đi lại không có mục đích cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng.
- Thường dùng trong văn miêu tả, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái đi lại khác như "lang thang".
- Khác biệt ở chỗ "tha thẩn" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi tha thẩn", "bước đi tha thẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đi, bước) và trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).






Danh sách bình luận