Thà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(dùng ở đầu câu hoặc đầu phân câu). Từ biểu thị điều sắp nêu ra biết rõ là không hay, nhưng sẵn sàng chấp nhận chỉ để tránh một điều khác, và như vậy để nhấn mạnh tính chất hoàn toàn không thể chấp nhận được của điều khác đó.
Ví dụ: Thà nhận phần thiệt còn hơn biến chuyện nhỏ thành mâu thuẫn lớn.
Nghĩa: (dùng ở đầu câu hoặc đầu phân câu). Từ biểu thị điều sắp nêu ra biết rõ là không hay, nhưng sẵn sàng chấp nhận chỉ để tránh một điều khác, và như vậy để nhấn mạnh tính chất hoàn toàn không thể chấp nhận được của điều khác đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thà đi bộ dưới mưa còn hơn ở lại lớp một mình.
  • Thà mất bữa quà vặt còn hơn nói dối mẹ.
  • Thà bị phạt nhặt rác còn hơn đổ lỗi cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thà trực nhật thêm một buổi còn hơn để lớp bị ghi sổ vì bừa bộn.
  • Thà nộp bài chưa thật hoàn hảo còn hơn sao chép của người khác.
  • Thà im lặng chịu điểm kém một lần còn hơn cãi thầy vô lễ.
3
Người trưởng thành
  • Thà nhận phần thiệt còn hơn biến chuyện nhỏ thành mâu thuẫn lớn.
  • Thà lùi một bước để yên cửa nhà còn hơn thắng thua vài lời nóng nảy.
  • Thà chậm lại sửa sai còn hơn lao đi trong ảo tưởng đúng đắn.
  • Thà cô đơn một thời gian còn hơn ở bên nhau mà mòn mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng ở đầu câu hoặc đầu phân câu). Từ biểu thị điều sắp nêu ra biết rõ là không hay, nhưng sẵn sàng chấp nhận chỉ để tránh một điều khác, và như vậy để nhấn mạnh tính chất hoàn toàn không thể chấp nhận được của điều khác đó.
Từ đồng nghĩa:
chẳng thà chi bằng
Từ Cách sử dụng
thà Biểu thị sự lựa chọn miễn cưỡng, nhấn mạnh sự không chấp nhận điều khác. Ví dụ: Thà nhận phần thiệt còn hơn biến chuyện nhỏ thành mâu thuẫn lớn.
chẳng thà Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự lựa chọn miễn cưỡng. Ví dụ: Chẳng thà chịu đói còn hơn ăn đồ ôi thiu.
chi bằng Trang trọng, văn chương, biểu thị sự lựa chọn tốt hơn trong hai điều không mong muốn. Ví dụ: Chi bằng im lặng còn hơn nói lời vô ích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn giữa hai điều không mong muốn, nhấn mạnh sự chấp nhận một điều ít tệ hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự đối lập mạnh mẽ giữa hai tình huống, thường để nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lựa chọn miễn cưỡng giữa hai điều không mong muốn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất đắc dĩ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai điều xấu, trong đó một điều ít xấu hơn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với cấu trúc câu so sánh để làm rõ sự lựa chọn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lựa chọn khác như "hoặc" hay "nếu".
  • Khác biệt với "nếu" ở chỗ "thà" nhấn mạnh sự chấp nhận điều ít tệ hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề trong câu, nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai điều không mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu, có thể làm trung tâm của cụm từ liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các liên từ khác như "hơn", "còn hơn" để tạo thành cấu trúc so sánh lựa chọn.
chọn lựa muốn thích ưng đành chịu hơn chấp nhận bằng lòng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...