Tên chữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Tên tự.
Ví dụ:
Cụ tôi có tên chữ, dùng trong những dịp trang trọng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tên tự.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể cụ cố có một tên chữ rất đẹp.
- Thầy đồ viết tên chữ của làng trưởng lên giấy đỏ.
- Cháu nghe bà nhắc tên chữ của ông mà thấy lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong gia phả, cụ tổ được ghi cả tên gọi và tên chữ.
- Ông đồ bảo tên chữ thể hiện ước vọng của gia đình.
- Bài văn tế nhắc đúng tên chữ của người quá cố, nghe trang trọng hẳn.
3
Người trưởng thành
- Cụ tôi có tên chữ, dùng trong những dịp trang trọng.
- Ngày xưa, tên chữ như một lời nguyện gửi gắm vào đời người.
- Ông ngoại ít khi nói về tên chữ của mình, bảo giữ cho riêng những buổi tế tự.
- Đọc bia đá, chợt thấy tên chữ của một người quen, lòng bỗng xao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tên tự.
Từ đồng nghĩa:
tự danh tên tự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tên chữ | khẩu ngữ; trung tính; phạm vi văn hóa-Hán Nôm; dùng hẹp Ví dụ: Cụ tôi có tên chữ, dùng trong những dịp trang trọng. |
| tự danh | trang trọng; trung tính; văn bản học Ví dụ: Ông còn có tự danh là Bá Thanh. |
| tên tự | trung tính; chuẩn mực; học thuật Ví dụ: Nhà nho ấy có tên tự là Tử Trực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn hóa hoặc nghiên cứu về danh nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, đặc biệt khi miêu tả nhân vật lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Liên quan đến văn hóa và lịch sử, tạo cảm giác cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết để tránh gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ danh nhân hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tên gọi" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "tên hiệu" ở chỗ thường chỉ dùng cho các nhân vật lịch sử.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên chữ của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "là", "có"), tính từ (như "nổi tiếng"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").





