Tay nải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Túi vải có quai đeo, dùng đựng đồ mang đi đường.
Ví dụ: Anh cầm tay nải lên và bước ra cửa.
Nghĩa: Túi vải có quai đeo, dùng đựng đồ mang đi đường.
1
Học sinh tiểu học
  • Má đưa cho em cái tay nải để bỏ áo mưa vào.
  • Ông nội đeo tay nải rồi dắt em ra bến xe.
  • Trong tay nải của mẹ có bánh và chai nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba khoác tay nải gọn nhẹ, nói chỉ mang đủ cho chuyến đi ngắn.
  • Chị nhét cuốn sổ tay vào tay nải, như mang theo một góc nhà.
  • Trên vai người lữ khách là chiếc tay nải sờn quai, đánh dấu bao chặng đường.
3
Người trưởng thành
  • Anh cầm tay nải lên và bước ra cửa.
  • Chiếc tay nải cũ giữ mùi nắng đồng, như gói cả tuổi trẻ của tôi.
  • Chị buộc chặt tay nải, rời bến xe với quyết tâm đổi đời.
  • Trong tay nải nhỏ, ông cụ chỉ mang ít áo quần và vài bức ảnh, đủ nặng cho một đời nhớ nhung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Túi vải có quai đeo, dùng đựng đồ mang đi đường.
Từ đồng nghĩa:
túi vải túi đeo
Từ Cách sử dụng
tay nải trung tính, khẩu ngữ cổ/đời thường, gợi nét mộc mạc xưa Ví dụ: Anh cầm tay nải lên và bước ra cửa.
túi vải trung tính, hiện đại hơn, bao quát; gần nghĩa trong đa số ngữ cảnh đời thường Ví dụ: Anh đeo túi vải mang ít đồ lặt vặt.
túi đeo trung tính, phổ thông; nhấn dụng cụ đeo mang Ví dụ: Cô khoác túi đeo đựng quần áo mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi du lịch hoặc di chuyển với hành lý đơn giản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống giản dị, du mục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giản dị, mộc mạc, gần gũi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản, không cầu kỳ trong hành lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường gợi hình ảnh người đi bộ đường dài hoặc du lịch bụi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành lý khác như "ba lô" hay "vali".
  • Khác biệt với "ba lô" ở chỗ "tay nải" thường không có cấu trúc phức tạp, chỉ là túi vải đơn giản.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động di chuyển như "đi bộ", "du lịch".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái tay nải", "tay nải lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (mang, đeo).
túi bị ba lô va li cặp giỏ hành lý gói bọc bao