Tàu đồ bộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tàu chuyên làm nhiệm vụ chở quân đổ bộ lên bờ.
Ví dụ:
Tàu đồ bộ là tàu chở quân tiến vào bờ để đổ bộ.
Nghĩa: Tàu chuyên làm nhiệm vụ chở quân đổ bộ lên bờ.
1
Học sinh tiểu học
- Tàu đồ bộ chở lính vào bờ khi trời êm biển lặng.
- Nhìn từ xa, tàu đồ bộ mở cửa sau để xe chạy xuống bãi cát.
- Khi có nhiệm vụ, tàu đồ bộ tiến gần bờ và hạ xuồng cho lính đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tàu đồ bộ áp sát bờ, mở sàn dốc để bộ binh nhanh chóng triển khai.
- Trong bài học lịch sử, thầy kể về tàu đồ bộ tham gia một chiến dịch trên biển.
- Khi sóng lớn, tàu đồ bộ phải chọn vịnh kín gió để đổ quân an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tàu đồ bộ là tàu chở quân tiến vào bờ để đổ bộ.
- Đêm tối, tàu đồ bộ tắt đèn hành trình, lặng lẽ trườn vào vùng nước cạn chờ lệnh.
- Trong kế hoạch hiệp đồng binh chủng, tàu đồ bộ giữ vai trò mở cửa bãi, tạo đầu cầu cho lực lượng theo sau.
- Nghe tiếng cửa đuôi hạ xuống, ai nấy hiểu giờ khắc của tàu đồ bộ đã điểm, cuộc tấn nhập bờ sắp bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và kỹ thuật liên quan đến hải quân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên ngành.
- Không mang cảm xúc cá nhân, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chiến dịch quân sự hoặc trong bối cảnh lịch sử liên quan đến hải quân.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tàu khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh quân sự.
- Khác biệt với "tàu chiến" ở nhiệm vụ cụ thể là chở quân đổ bộ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tàu đồ bộ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chở, cập bến) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận