Tạp phẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng hoá lặt vặt, gồm những đồ dùng cho trang điểm, cho sinh hoạt cá nhân hằng ngày (như son phấn, khăn mùi soa, bít tất, v.v.).
Ví dụ: Chợ đầu ngõ có một sạp tạp phẩm nhỏ mà thứ gì cũng có.
Nghĩa: Hàng hoá lặt vặt, gồm những đồ dùng cho trang điểm, cho sinh hoạt cá nhân hằng ngày (như son phấn, khăn mùi soa, bít tất, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Quầy nhỏ ở góc chợ bán đủ thứ tạp phẩm như kẹp tóc và khăn tay.
  • Mẹ mua thêm bít tất và lược ở gian tạp phẩm gần nhà.
  • Con ghé cửa hàng tạp phẩm để mua một chiếc gương nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tranh thủ vào cửa hàng tạp phẩm mua sợi dây buộc tóc trước giờ học.
  • Quầy tạp phẩm trong siêu thị lúc nào cũng có những món lặt vặt cứu cánh khi cần gấp.
  • Trước buổi diễn văn nghệ, cả nhóm ghé tạp phẩm sắm son dưỡng và vài chiếc kẹp sáng màu.
3
Người trưởng thành
  • Chợ đầu ngõ có một sạp tạp phẩm nhỏ mà thứ gì cũng có.
  • Những món tạp phẩm tưởng vụn vặt lại vá víu được bao nhu cầu mỗi ngày.
  • Tôi thích dừng ở quầy tạp phẩm, chọn một chiếc khăn mùi soa như nhặt một chút dịu dàng cho buổi sáng.
  • Giữa đô thị bề bộn, cửa hàng tạp phẩm khuất sau con hẻm vẫn sáng đèn, bán những tiện nghi tí hon nuôi sống thói quen.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cửa hàng bán đồ dùng cá nhân nhỏ lẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm nhỏ lẻ, không có giá trị lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về mua sắm hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tạp hóa", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng để chỉ các sản phẩm có giá trị cao hoặc chuyên dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tạp phẩm", "các tạp phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các), tính từ (nhỏ, lặt vặt), và động từ (mua, bán).