Tạp chúng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giống đã được lai.
Ví dụ: Hộ chăn nuôi chuyển sang tạp chúng để lấy ưu thế lai.
Nghĩa: Giống đã được lai.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn nhà em nuôi một đàn gà tạp chúng, con nào lông cũng khác.
  • Cô chú cho em xem cây bắp tạp chúng, trái to hơn hẳn.
  • Bác nông dân khoe đàn vịt tạp chúng, chạy lăng xăng ngoài ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang trại chọn tạp chúng để đàn heo có sức đề kháng tốt hơn.
  • Cánh đồng thử nghiệm gieo một lứa lúa tạp chúng để xem khả năng chịu hạn.
  • Trong bài học di truyền, thầy kể chuyện tạo tạp chúng nhằm tăng năng suất nông sản.
3
Người trưởng thành
  • Hộ chăn nuôi chuyển sang tạp chúng để lấy ưu thế lai.
  • Giữ lại tạp chúng đôi khi đem lại độ bền và tính đa dạng, thay vì vẻ thuần nhất dễ vỡ.
  • Ở chợ giống, người bán quảng cáo lứa cá tạp chúng như lời hứa về thân thịt chắc và lớn nhanh.
  • Kinh nghiệm nhà nông cho thấy tạp chúng hợp với khí hậu thất thường, đỡ bệnh và dễ nuôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống đã được lai.
Từ đồng nghĩa:
lai giống lai tạp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạp chúng trung tính, thuật ngữ chăn nuôi/nông nghiệp; sắc thái mô tả, không đánh giá Ví dụ: Hộ chăn nuôi chuyển sang tạp chúng để lấy ưu thế lai.
lai giống trung tính, thuật ngữ chuyên môn; mức độ tương đương Ví dụ: Đàn gà tạp chúng (lai giống) cho năng suất cao.
lai tạp trung tính hơi sách vở; mức độ tương đương, nhấn mạnh tính pha trộn Ví dụ: Giống lợn lai tạp/tạp chúng thích nghi tốt.
thuần chủng trung tính–chuyên môn; đối lập trực tiếp, mức độ mạnh Ví dụ: Chúng tôi so sánh năng suất giữa đàn thuần chủng và tạp chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về di truyền học, nông nghiệp và chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các giống cây trồng hoặc vật nuôi đã được lai tạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ nguồn gốc lai tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giống loài khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ giống thuần chủng hoặc giống tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tạp chúng này", "một tạp chúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (là, có).
lai tạp chủng tạp giao hỗn hợp thuần chủng giống chủng di truyền đột biến biến đổi gene
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...