Táo tàu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cùng loại với táo ta, quả khi khô nhăn nhúm, màu đen, dùng để ăn và làm thuốc.
Ví dụ:
Táo tàu khô đen, nhăn, thường được dùng trong ẩm thực và thuốc bắc.
Nghĩa: Cây cùng loại với táo ta, quả khi khô nhăn nhúm, màu đen, dùng để ăn và làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội phơi táo tàu đen nhánh để nấu chè.
- Mẹ bảo quả táo tàu khô nhăn lại nhưng ăn ngọt.
- Con bỏ vài quả táo tàu vào nồi cháo gà cho thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Táo tàu khô có vị ngọt dịu, hay được cho vào nước sâm để dễ uống.
- Trong tiệm thuốc bắc, túi táo tàu đen sậm nằm cạnh kỷ tử và cam thảo.
- Cô giáo dặn táo tàu là quả dùng làm món ăn và cũng là vị thuốc bổ khí.
3
Người trưởng thành
- Táo tàu khô đen, nhăn, thường được dùng trong ẩm thực và thuốc bắc.
- Chén canh hầm có vài quả táo tàu, vị ngọt lắng lại ở cuối lưỡi.
- Người bán kể táo tàu giúp món thuốc ấm hơn, như thêm chút nắng vào ngày lạnh.
- Nhìn rổ táo tàu phơi trên nong, tôi nhớ mùi bếp củi của tuổi thơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây cùng loại với táo ta, quả khi khô nhăn nhúm, màu đen, dùng để ăn và làm thuốc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| táo tàu | trung tính; tên gọi thông dụng, có biến thể địa phương; phạm vi thực vật – ẩm thực – dược liệu Ví dụ: Táo tàu khô đen, nhăn, thường được dùng trong ẩm thực và thuốc bắc. |
| táo đỏ | trung tính; biến thể tên gọi phổ biến trong ẩm thực/dược liệu Ví dụ: Chè hạt sen nấu với táo đỏ rất bổ. |
| đại táo | trang trọng/chuyên biệt; thuật ngữ Đông y, văn bản dược liệu Ví dụ: Bài thuốc có sinh khương, đại táo và cam thảo. |
| táo tàu | trung tính; chính tả biến thể viết hoa riêng danh Ví dụ: Ngâm rượu với táo Tàu và kỷ tử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học cổ truyền và nghiên cứu về thực phẩm chức năng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc y học.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc y học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ công dụng hoặc cách chế biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại táo khác, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Khác biệt với "táo ta" ở chỗ táo tàu thường được dùng làm thuốc.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công dụng hoặc cách chế biến như "nấu chè", "làm thuốc".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "quả"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả táo tàu", "cây táo tàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngọt", "khô"), động từ ("ăn", "trồng"), và lượng từ ("một", "nhiều").






Danh sách bình luận