Đại táo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chế độ ăn uống của chiến sĩ và cán bộ cấp thấp trong quân đội, phân biệt với trung táo, tiểu táo.
Ví dụ: Đơn vị quy định chiến sĩ hưởng tiêu chuẩn đại táo.
Nghĩa: Chế độ ăn uống của chiến sĩ và cán bộ cấp thấp trong quân đội, phân biệt với trung táo, tiểu táo.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong doanh trại, chiến sĩ ăn theo suất đại táo mỗi ngày.
  • Anh của Minh đi nghĩa vụ, đang ăn đại táo cùng trung đội.
  • Bếp quân đội nấu cơm đại táo cho cả đơn vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ký ức của ông, bữa cơm đại táo luôn gọn gàng và đúng giờ.
  • Ở thao trường, họ tranh thủ ăn suất đại táo rồi tiếp tục luyện tập.
  • Nghe anh kể, đại táo đơn giản nhưng ấm bụng sau buổi hành quân.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị quy định chiến sĩ hưởng tiêu chuẩn đại táo.
  • Những năm ở biên giới, tôi quen vị mặn mà của mâm đại táo, vừa đủ no để tiếp tục ca gác.
  • Anh bảo, đại táo không cầu kỳ, nhưng có kỷ luật riêng, như nhịp thở của doanh trại.
  • Giữa tiếng kẻng, mùi cơm mới bốc lên, mâm đại táo gắn kết cả trung đội thành một nhịp sinh hoạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quân đội hoặc nghiên cứu về chế độ ăn uống trong quân đội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh quân đội, đặc biệt khi thảo luận về chế độ ăn uống và hậu cần.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên ngành, thường không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chế độ ăn uống trong quân đội, đặc biệt khi cần phân biệt với các cấp độ khác như trung táo, tiểu táo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như trung táo, tiểu táo, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến quân đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại táo của quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ hoặc danh từ chỉ đối tượng, ví dụ: "đại táo phong phú", "đại táo của chiến sĩ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...