Tầng ozon

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp Oxygen ở dạng phân tử O₃ bọc quanh trái đất, có tác dụng bảo vệ sinh vật trên trái đất khỏi sự bức xạ của tia tử ngoại Mặt Trời.
Ví dụ: Tầng ozon là lá chắn tự nhiên trước bức xạ tử ngoại.
Nghĩa: Lớp Oxygen ở dạng phân tử O₃ bọc quanh trái đất, có tác dụng bảo vệ sinh vật trên trái đất khỏi sự bức xạ của tia tử ngoại Mặt Trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Tầng ozon như chiếc áo che nắng mạnh cho Trái Đất.
  • Nhờ tầng ozon, da chúng ta bớt bị tia nắng làm hại.
  • Cô giáo nói tầng ozon bảo vệ cây cối và thú vật khỏi tia tử ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nếu tầng ozon mỏng đi, tia tử ngoại chiếu mạnh hơn và da dễ bị tổn thương.
  • Tầng ozon hoạt động như một lớp lọc, chặn bớt phần ánh sáng độc hại từ Mặt Trời.
  • Người ta đo đạc tầng ozon để cảnh báo khi mức tia UV tăng cao.
3
Người trưởng thành
  • Tầng ozon là lá chắn tự nhiên trước bức xạ tử ngoại.
  • Khi tầng ozon thủng, chúng ta trả giá bằng những làn da cháy rát và cánh rừng kiệt quệ.
  • Bảo vệ tầng ozon không phải khẩu hiệu xanh, mà là cam kết sống còn của nhân loại.
  • Trong bức tranh khí hậu, tầng ozon đứng ở tiền tuyến, âm thầm chặn đỡ những mũi tên vô hình từ Mặt Trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lớp Oxygen ở dạng phân tử O₃ bọc quanh trái đất, có tác dụng bảo vệ sinh vật trên trái đất khỏi sự bức xạ của tia tử ngoại Mặt Trời.
Từ đồng nghĩa:
tầng ôzôn lớp ôzôn ozone layer
Từ Cách sử dụng
tầng ozon khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Tầng ozon là lá chắn tự nhiên trước bức xạ tử ngoại.
tầng ôzôn chính tả Việt hoá, khoa học, trung tính Ví dụ: Tầng ôzôn bị thủng ở vùng cực Nam.
lớp ôzôn biến thể tên gọi, khoa học, trung tính Ví dụ: Lớp ôzôn giúp chặn tia cực tím.
ozone layer thuật ngữ mượn tiếng Anh dùng trong văn bản khoa học song ngữ Ví dụ: Nghiên cứu về ozone layer tại Nam Cực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về môi trường, khoa học và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về khí quyển và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề môi trường và khoa học khí quyển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến khí quyển nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khí ozon" ở chỗ "tầng ozon" chỉ lớp bảo vệ quanh Trái Đất, còn "khí ozon" có thể chỉ ozon ở bất kỳ đâu.
  • Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác về mặt khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tầng ozon bị thủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mỏng", "dày"), động từ ("bảo vệ", "thủng"), và các từ chỉ định ("này", "đó").
khí quyển không khí tầng bình lưu tầng đối lưu tầng điện li tầng trung lưu tầng nhiệt oxy khí lá chắn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...