Tân Ước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ sách thứ hai, sau Cựu Ước, trong Kinh Thánh Kitô giáo, do các tông đồ ghi lại những lời nói, việc làm của Chúa Jêsu.
Ví dụ:
Tân Ước là phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo.
Nghĩa: Bộ sách thứ hai, sau Cựu Ước, trong Kinh Thánh Kitô giáo, do các tông đồ ghi lại những lời nói, việc làm của Chúa Jêsu.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay, bà ngoại kể cho em nghe chuyện trong Tân Ước về Chúa Jêsu.
- Trong tủ sách nhà thờ, cô giáo chỉ cho chúng em cuốn Tân Ước nhỏ xinh.
- Bạn Minh mang Tân Ước đến lớp học giáo lý để tập đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cha xứ dặn chúng mình đọc Tân Ước để hiểu những bài dạy của Chúa Jêsu.
- Khi so sánh Cựu Ước và Tân Ước, tớ nhận ra giọng kể trong Tân Ước gần gũi hơn.
- Buổi tối, mình mở Tân Ước ra, thấy các tông đồ ghi lại từng câu chuyện rất rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Tân Ước là phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo.
- Tôi tìm lại Tân Ước để đọc chậm các dụ ngôn, mong nghe rõ tiếng lương tâm mình.
- Trong những ngày chênh chao, vài dòng trong Tân Ước như sợi chỉ khâu lại niềm hy vọng.
- Nhìn bìa Tân Ước đã sờn, tôi hiểu những trang sách ấy đã đi cùng tôi qua nhiều khúc quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ sách thứ hai, sau Cựu Ước, trong Kinh Thánh Kitô giáo, do các tông đồ ghi lại những lời nói, việc làm của Chúa Jêsu.
Từ đồng nghĩa:
tân testament
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Tân Ước | trang trọng, tôn giáo, thuật ngữ kinh điển, trung tính về sắc thái cảm xúc Ví dụ: Tân Ước là phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo. |
| tân testament | trang trọng, phiên chuyển thuật ngữ, dùng trong văn học thần học Ví dụ: Bản dịch mới của Tân Testament được công bố năm nay. |
| Cựu ước | trang trọng, thuật ngữ đối lập hệ thống trong Kinh Thánh Ví dụ: Cựu Ước và Tân Ước hợp thành Kinh Thánh Kitô giáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm có chủ đề tôn giáo hoặc khi tác giả muốn tạo ra một liên tưởng sâu sắc về đức tin.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thần học, nghiên cứu tôn giáo và lịch sử Kitô giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến Kitô giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "Cựu Ước", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng từ này một cách tùy tiện trong các bối cảnh không phù hợp để tránh thiếu tôn trọng.
- Hiểu rõ bối cảnh lịch sử và tôn giáo khi sử dụng để đảm bảo chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Tân Ước này", "cuốn Tân Ước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), tính từ (mới, cổ), và động từ (đọc, nghiên cứu).






Danh sách bình luận