Tàn hương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nốt nhỏ sẫm màu, thường nổi trên da mặt.
Ví dụ: Cô ấy có nhiều tàn hương ở gò má.
Nghĩa: Nốt nhỏ sẫm màu, thường nổi trên da mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé có vài tàn hương trên má trông rất đáng yêu.
  • Nắng hè làm tàn hương trên mặt em hiện rõ hơn.
  • Bạn Lan dùng mũ rộng vành để che bớt tàn hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi bơi ngoài trời, tàn hương trên mũi cậu đậm lên thấy rõ.
  • Cô bạn chụp ảnh cận mặt, những tàn hương li ti thành điểm nhấn rất riêng.
  • Bạn ấy tự tin khoe tàn hương, coi đó là dấu ấn của mùa hè.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có nhiều tàn hương ở gò má.
  • Ánh nắng muộn chạm lên làn da, làm hàng tàn hương như nốt nhạc rắc đều trên má.
  • Anh bảo đừng che đi, vì những tàn hương kể câu chuyện của những mùa nắng đã qua.
  • Trong gương, tôi thấy các tàn hương nhòe dần sau vài tuần chăm da kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nốt nhỏ sẫm màu, thường nổi trên da mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tàn hương trung tính, y học–đời thường; mô tả khách quan, không đánh giá Ví dụ: Cô ấy có nhiều tàn hương ở gò má.
nốt ruồi trung tính, phổ thông; tương đương về phạm vi Ví dụ: Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ ở khóe miệng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề da liễu hoặc thẩm mỹ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các nghiên cứu về da liễu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật để tạo hình ảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc thẩm mỹ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả cụ thể về tình trạng da.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến da liễu hoặc thẩm mỹ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng da khác như "nám" hoặc "tàn nhang".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các vấn đề da liễu nghiêm trọng hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nốt tàn hương", "tàn hương trên mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "sẫm"), động từ (như "nổi"), và lượng từ (như "một").
tàn nhang nốt ruồi mụn sẹo vết đốm chấm da mặt sẫm màu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...